実家(じっか、jiっka)
- nhà bố mẹ đẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIKKA
実家
じっかか
実家 (じっか, phiên âm: jiっka) có nghĩa là "nhà bố mẹ đẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhà bố mẹ đẻ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実家 có nghĩa là "nhà của bố mẹ" hoặc "nhà gia đình". Nó thường dùng để chỉ ngôi nhà nơi một người lớn lên, nơi bố mẹ họ hiện đang sống. Nó không nhất thiết phải là ngôi nhà hiện tại của bố mẹ bạn, mà có thể là ngôi nhà bạn xem là "nhà" khi còn nhỏ.実家 thường liên quan đến cảm giác về nơi chốn, gia đình, và những kỷ niệm thời thơ ấu.
⚫︎ 夏休みは実家に帰ります。 Dịch: Tôi sẽ về nhà bố mẹ vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎ 週末は実家に電話します。 Dịch: Tôi sẽ gọi điện cho bố mẹ vào cuối tuần. ⚫︎ 実家の近くに引っ越しました。 Dịch: Tôi đã chuyển đến gần nhà bố mẹ.
Bạn sử dụng 実家 khi nói về ngôi nhà của bố mẹ bạn, đặc biệt khi bạn đã rời khỏi nhà đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng để: ◦ Kể về việc bạn về thăm nhà. ◦ Nói về các hoạt động bạn làm khi ở nhà. ◦ Đề cập đến những người thân trong gia đình sống ở đó. ◦ Chỉ vị trí của ngôi nhà.
⚫︎ Viết bằng Kanji: 実家 ⚫︎ Cách đọc (furigana): じっか ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.
⚫︎ 生家(せいか): Nhà đẻ, nơi sinh ra (ít dùng hơn). ⚫︎ 故郷(ふるさと): Quê hương (mang tính tình cảm, trừu tượng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 実家 chỉ một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn đã có gia đình riêng, ngôi nhà hiện tại của bạn có thể được xem là "nhà".
私は年に一度、実家に帰って両親に会います。 ・Bản dịch: Tôi về thăm nhà bố mẹ mỗi năm một lần để gặp bố mẹ. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động về thăm nhà bố mẹ để gặp gỡ người thân.
実家にいる妹から、猫が生まれたとメールが来ました。 ・Bản dịch: Tôi nhận được email từ em gái đang ở nhà bố mẹ, nói rằng mèo đã đẻ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến thông tin về gia đình và các hoạt động ở nhà bố mẹ.
実 có nghĩa là "thực tế", "thật sự". 家 có nghĩa là "nhà". Vì vậy, 実家 có nghĩa đen là "ngôi nhà thực tế", ám chỉ ngôi nhà của gia đình, nơi bạn lớn lên và có những kỷ niệm thực tế.