Nihongo

実家じっかjiっka
- nhà bố mẹ đẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKKA

っか

実家 (じっか, phiên âm: jiっka) có nghĩa là "nhà bố mẹ đẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nhà bố mẹ đẻ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud