Nihongo

岩山(いわやま、iwayama)
- núi đá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IWAYAMA

岩山

いわやま

岩山 (いわやま, phiên âm: iwayama) có nghĩa là "núi đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:núi đá
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

岩山, đọc là いわやま, có nghĩa là "núi đá" hoặc "vùng núi đá". Nó chỉ một khu vực địa hình có nhiều đá, đá tảng, hoặc các cấu trúc đá lớn. Nó có thể là một ngọn núi được cấu tạo chủ yếu bằng đá, hoặc một khu vực địa lý có nhiều đá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの岩山はハイキングに人気があります。 Dịch: Ngọn núi đá đó rất nổi tiếng để đi bộ đường dài. ⚫︎ 岩山の風景は雄大で、写真映えします。 Dịch: Phong cảnh của vùng núi đá rất hùng vĩ và đẹp để chụp ảnh. ⚫︎ 岩山には、珍しい植物が生息しています。 Dịch: Trong vùng núi đá có những loài thực vật quý hiếm sinh sống.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong văn nói và văn viết để mô tả địa hình núi đá. ⚫︎ Thường được sử dụng khi nói về phong cảnh thiên nhiên. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ địa điểm cụ thể hoặc một loại địa hình chung.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán 岩山, trong đó 岩 có nghĩa là "đá" và 山 có nghĩa là "núi". ⚫︎ Đọc bằng hiragana là いわやま. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ này là やま.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 山岳地帯 (sankaku chitai): Vùng núi ⚫︎ 険しい山 (kewashii yama): Núi hiểm trở

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ đồng bằng hoặc khu vực bằng phẳng: ⚫︎ 平地 (heichi): Vùng đất bằng phẳng ⚫︎ 低地 (teichi): Vùng đất thấp

Ví dụ câu 1

その岩山]は登山客に非常に人気があります。 ・Bản dịch: Ngọn núi đá đó rất nổi tiếng với những người thích leo núi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 岩山 để chỉ một ngọn núi đá cụ thể, nhấn mạnh sự nổi tiếng của nó đối với những người leo núi.

Ví dụ câu 2

岩山]には野生動物が多く生息しています。 ・Bản dịch: Rất nhiều động vật hoang dã sống ở vùng núi đá. ・Giải thích: Câu này cho thấy môi trường sống của động vật hoang dã là ở vùng núi đá.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ đơn: 岩 (đá) và 山 (núi). Do đó, 岩山 nghĩa đen là "núi đá".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud