珍しい(めずらしい、mezurashii)
- hiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEZURA
珍
めずら
SHI
し
し
I
い
い
珍しい (めずらしい, phiên âm: mezurashii) có nghĩa là "hiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hiếm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めずらしい珍しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 珍しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 珍しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 珍しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 珍しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 珍しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 珍しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 珍しさ |
Giải thích AI
珍しい có nghĩa là "hiếm", "lạ", "đặc biệt", hoặc "không phổ biến". Nó mô tả những thứ, sự việc hoặc hiện tượng không thường xuyên xảy ra hoặc không dễ tìm thấy. Nó thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó khác thường. 珍しい còn có thể diễn tả sự độc đáo, khác biệt so với thông thường.
⚫︎今日は珍しい鳥を見ました。 Dịch: Hôm nay tôi đã nhìn thấy một con chim [hiếm]. ⚫︎このお店は珍しい食材を扱っています。 Dịch: Cửa hàng này bán những nguyên liệu [đặc biệt]. ⚫︎彼のコレクションは珍しいものばかりだ。 Dịch: Bộ sưu tập của anh ấy toàn là những thứ [lạ].
Bạn có thể sử dụng 珍しい trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc nhận xét về một điều gì đó khác thường. ⚫︎Khi bạn thấy một thứ gì đó hiếm gặp hoặc lạ lẫm. ⚫︎Khi bạn muốn khen ngợi hoặc bày tỏ sự quan tâm đến một điều gì đó độc đáo. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc con người khác biệt so với bình thường. Lưu ý rằng tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các dạng biến đổi của 珍しい như 珍しく(めずらしく – trạng từ) hoặc 珍しいです(めずらしいです – dạng lịch sự).
珍しい thường được viết bằng kanji 珍しい, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana めずらしい. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là い.
⚫︎珍奇(ちんき) - Kỳ lạ, hiếm có. ⚫︎稀(まれ) - Hiếm. ⚫︎珍(めずら)しい - (dạng gần giống, lặp lại) ⚫︎珍重(ちんちょう) - Quý trọng, coi trọng (thường dùng cho vật có giá trị)
⚫︎普通(ふつう) - Bình thường. ⚫︎一般的(いっぱんてき) - Phổ biến, thông thường. ⚫︎当たり前(あたりまえ) - Đương nhiên, hiển nhiên.
彼女は珍しい趣味を持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có một sở thích [lạ]. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy có một sở thích không phổ biến hoặc độc đáo.
この花はとても珍しい色をしていますね。 ・Bản dịch: Bông hoa này có màu sắc [đặc biệt] nhỉ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự nhận xét về màu sắc khác biệt của bông hoa.
Từ "珍" (chin), có nghĩa là "quý", "hiếm", kết hợp với "しい" (shii), một hậu tố dùng để tạo thành tính từ.