珍しい(めずらしい、mezurashii)
- hiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEZURA
珍
めずら
SHI
し
し
I
い
い
珍しい (めずらしい, phiên âm: mezurashii) có nghĩa là "hiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hiếm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めずらしい珍しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 珍しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 珍しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 珍しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 珍しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 珍しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 珍しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 珍しさ |