象(ぞう、zou)
- voi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZOU
象
ぞう
象 (ぞう, phiên âm: zou) có nghĩa là "voi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | voi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
象 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "voi". Nó dùng để chỉ một loài động vật lớn có vòi và ngà. Bên cạnh đó, 象 còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hình ảnh, biểu tượng hoặc sự tượng trưng cho điều gì đó.
⚫︎アフリカ象は大きいです。 ・Dịch: Voi châu Phi thì to lớn. ⚫︎あの絵は平和の象徴です。 ・Dịch: Bức tranh đó là biểu tượng của hòa bình.
⚫︎ Bạn có thể dùng 象 để nói về con voi trong tự nhiên, trong vườn thú, hoặc trong các câu chuyện. ⚫︎ Trong trường hợp nghĩa bóng, 象 được dùng để thể hiện các khái niệm trừu tượng, như biểu tượng, hình ảnh đại diện, hoặc đặc điểm tiêu biểu của một vấn đề nào đó.
⚫︎ Kanji: 象 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ぞう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "voi" trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt về hình ảnh, biểu tượng thì có thể dùng các từ sau: ⚫︎ シンボル (shinboru - biểu tượng) ⚫︎ イメージ (imēji - hình ảnh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
動物園で象を見ました。 ・Dịch: Tôi đã nhìn thấy voi ở sở thú. ・Giải thích: Câu này dùng 象 để chỉ về con voi trong môi trường thực tế.
彼は会社の成功の象徴となった。 ・Dịch: Anh ấy đã trở thành biểu tượng cho sự thành công của công ty. ・Giải thích: Ở đây, 象 được dùng theo nghĩa bóng, chỉ người đại diện cho thành công.
Từ 象 có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong tiếng Hán, chữ này có nghĩa là "voi" và cũng mang nghĩa tượng trưng.