Nihongo

恵まれます(めぐまれます、megumareまsu)
- được ban phước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEGU

恵

めぐ

MA

ま

ま

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

恵まれます (めぐまれます, phiên âm: megumareまsu) có nghĩa là "được ban phước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:được ban phước
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:megumareまsu

Hiragana:めぐまれます

Thể lịch sự
(ます形)
めぐまれます恵まrます。be blessed with.
Thể từ điển
(辞書形)
恵まっるbe blessed with
Thể liên dụng
(て形)
恵まrて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
恵まrないnot be blessed with

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
恵まrたbe blessed withed
Thể kết thúc
(終止形)
恵まっる。be blessed with.
Thể điều kiện
(仮定形)
恵まっればif be blessed with
Thể ý chí
(意志形)
恵まりょう !let's be blessed with
Thể mệnh lệnh
(命令形)
恵まっろ !be blessed with !
Giải thích AI
Ý nghĩa

恵まれます là một động từ thụ động trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "được ban phước," "được hưởng," hoặc "có được." Nó thể hiện việc ai đó hoặc điều gì đó nhận được những điều tốt đẹp, chẳng hạn như may mắn, tài năng, điều kiện thuận lợi, hoặc sự giúp đỡ. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn hoặc sự ưu ái mà một người nhận được từ một nguồn nào đó, thường là một yếu tố bên ngoài hoặc một lực lượng vô hình. Nói một cách đơn giản, nó diễn tả tình huống khi ai đó "được" hưởng lợi từ một điều gì đó. Sự việc đó có thể là 恵まれる恵まれます về tài năng, sức khỏe, hoặc hoàn cảnh sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は才能に恵まれています。 Dịch: Cô ấy được ban cho tài năng. ⚫︎恵まれた環境で育ちました。 Dịch: Tôi đã lớn lên trong một môi trường tốt. ⚫︎自然に恵まれた土地。 Dịch: Vùng đất được thiên nhiên ưu đãi.

Cách sử dụng

恵まれます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt sự tôn trọng. Nó có thể được sử dụng để nói về những người, địa điểm, hoặc sự vật được hưởng lợi từ một điều gì đó. Nó được dùng để mô tả ai đó nhận được may mắn, có những điều kiện tốt hoặc được ban cho những đặc ân nào đó. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về một người có sức khỏe tốt, hoặc một quốc gia giàu tài nguyên.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là めぐまれます, hoặc dùng chữ kanji 恵まれます. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) thường là られます.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế bao gồm: ⚫︎ 授かる (sazukaru): được ban cho, được trao tặng (thường dùng cho những điều thiêng liêng, quan trọng) ⚫︎ 与えられる (ataerareru): được trao cho, được ban cho (mang nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 幸運に恵まれる (kouun ni megumareru): được hưởng sự may mắn.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa có thể là những từ diễn tả sự thiếu may mắn hoặc không có được những điều tốt đẹp, ví dụ: ⚫︎ 不運 (fuun): xui xẻo, bất hạnh. ⚫︎ 不幸 (fukou): bất hạnh, không may mắn.

Ví dụ câu 1

彼は素晴らしい両親に恵まれて幸せです。 ・Bản dịch: Anh ấy hạnh phúc vì có được cha mẹ tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 恵まれて để diễn tả việc anh ấy nhận được sự may mắn khi có cha mẹ tốt.

Ví dụ câu 2

この町は美しい自然に恵まれています。 ・Bản dịch: Thị trấn này được thiên nhiên tươi đẹp ưu đãi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 恵まれています để nói về việc thị trấn có được vẻ đẹp tự nhiên.

Nguồn gốc

Từ 恵まれます bắt nguồn từ động từ 恵む (megumu), có nghĩa là "ban cho," "ban phước." Chữ kanji 恵 có nghĩa là "ân huệ," "sự ban phước." Việc sử dụng dạng thụ động 恵まれます cho thấy đối tượng nhận được sự ban phước hoặc ưu đãi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud