Nihongo

景観(けいかん、keikan)
- cảnh quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKAN

景観

けいかん

景観 (けいかん, phiên âm: keikan) có nghĩa là "cảnh quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cảnh quan
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

景観 trong tiếng Nhật có nghĩa là phong cảnh, cảnh quan, hoặc quang cảnh. Nó đề cập đến diện mạo tổng thể của một khu vực, bao gồm các yếu tố tự nhiên (núi, sông, biển...) và các yếu tố nhân tạo (kiến trúc, đường xá...). Nó tập trung vào sự hài hòa và vẻ đẹp của môi trường xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎美しい景観 Dịch: Phong cảnh đẹp. ⚫︎田園景観 Dịch: Cảnh quan đồng quê. ⚫︎都市景観 Dịch: Cảnh quan đô thị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 景観 để mô tả bất kỳ khung cảnh nào, từ những địa điểm tự nhiên hùng vĩ đến những khu vực đô thị. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài viết, báo cáo hoặc khi thảo luận về quy hoạch đô thị, du lịch, hoặc bảo tồn môi trường.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 景観 (けいかん) ⚫︎ Hiragana: けいかん Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 風景 (ふうけい): Phong cảnh ⚫︎ 景色 (けしき): Cảnh sắc ⚫︎ 眺め (ながめ): Cảnh nhìn (tầm nhìn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để mô tả sự xấu xí hoặc không hài hòa của cảnh quan: ⚫︎ 荒廃 (こうはい): Tàn phá, hoang tàn ⚫︎ 汚染 (おせん): Ô nhiễm

Ví dụ câu 1

この公園の景観は素晴らしい。 ・Bản dịch: Cảnh quan của công viên này thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 景観 để mô tả vẻ đẹp của công viên.

Ví dụ câu 2

歴史的な建造物と自然が調和した景観が魅力です。 ・Bản dịch: Phong cảnh hài hòa giữa các công trình kiến trúc lịch sử và thiên nhiên rất hấp dẫn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo trong cảnh quan.

Nguồn gốc

景観 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 景 (kei): Cảnh, phong cảnh ⚫︎ 観 (kan): Quan sát, nhìn Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là “sự quan sát về cảnh” hay “cảnh quan”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud