期日(きじつ、kijitsu)
- thời hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIJITSU
期日
きじつ
期日 (きじつ, phiên âm: kijitsu) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thời hạn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIJITSU
期日
きじつ
期日 (きじつ, phiên âm: kijitsu) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thời hạn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |