Nihongo

期日(きじつ、kijitsu)
- thời hạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIJITSU

期日

きじつ

期日 (きじつ, phiên âm: kijitsu) có nghĩa là "thời hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thời hạn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

期日 có nghĩa là ngày tháng đã được ấn định, thời hạn, hoặc ngày đáo hạn. Nó thường được sử dụng để chỉ ngày mà một sự kiện, công việc, hoặc nghĩa vụ nào đó phải được hoàn thành. 期日 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc họp, nộp bài tập, thanh toán, đến các sự kiện quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎納品期日は来週の金曜日です。 Dịch: Ngày giao hàng là thứ Sáu tuần sau. ⚫︎レポートの提出期日は12月15日です。 Dịch: Hạn nộp báo cáo là ngày 15 tháng 12. ⚫︎お支払い期日までにお支払いください。 Dịch: Vui lòng thanh toán trước ngày đáo hạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 期日 trong các tình huống cần xác định rõ ràng ngày tháng hoàn thành một công việc, sự kiện hoặc nghĩa vụ. Nó thích hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc trong các văn bản chính thức như thông báo, hợp đồng, v.v.

Cách viết

期日 được viết bằng kanji là 期日, và được đọc là きじつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 締め切り日 (shimekiri bi): Ngày hết hạn, ngày cuối cùng. ⚫︎ 期限 (kigen): Thời hạn, kỳ hạn. ⚫︎ 締め切り (shimekiri): Hạn chót.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ thời gian không xác định, hoặc thời điểm trước 期日.

Ví dụ câu 1

会議の期日は来週の水曜日です。 ・Bản dịch: Ngày họp là thứ Tư tuần sau. ・Giải thích: Câu này chỉ ra ngày ấn định cho cuộc họp.

Ví dụ câu 2

契約書の提出期日は来月10日です。 ・Bản dịch: Hạn nộp hợp đồng là ngày 10 tháng sau. ・Giải thích: Câu này xác định thời hạn nộp hợp đồng.

Nguồn gốc

期日 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ 期 (kì), có nghĩa là thời kỳ, thời hạn, và 日 (nichi), nghĩa là ngày. Khi kết hợp lại, nó tạo thành nghĩa chỉ ngày đã được ấn định hoặc thời hạn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud