指定します(していします、shiteiしmasu)
- chỉ định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEI
指定
してい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
指定します (していします, phiên âm: shiteiしmasu) có nghĩa là "chỉ định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chỉ định |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shiteiしmasu
Hiragana:していします
Thể lịch sự (ます形) | していします指定します。designate. |
Thể từ điển (辞書形) | 指定するdesignate |
Thể liên dụng (て形) | 指定して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 指定しないnot designate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 指定したdesignated |
Thể kết thúc (終止形) | 指定する。designate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 指定すればif designate |
Thể ý chí (意志形) | 指定しよう !let's designate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 指定しろ !designate ! |
Giải thích AI
指定します có nghĩa là "chỉ định", "quy định", "chỉ ra", hoặc "đặt ra". Nó thể hiện hành động xác định một thứ gì đó cụ thể, một mục tiêu, một địa điểm, một thời gian, hoặc một đối tượng theo một cách rõ ràng. Đây là một động từ trang trọng, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi đưa ra các hướng dẫn, quy tắc.
⚫︎この書類に署名する場所を指定してください。 Translation: Xin vui lòng chỉ định nơi để ký tên vào tài liệu này. ⚫︎試験の範囲は、教科書の第3章から第5章までと指定されています。 Translation: Phạm vi của kỳ thi được quy định từ chương 3 đến chương 5 của sách giáo khoa. ⚫︎会議の場所は、ホテルAと指定されました。 Translation: Địa điểm của cuộc họp đã được chỉ định là Khách sạn A.
⚫︎指定します thường được sử dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎Đưa ra chỉ dẫn hoặc hướng dẫn. ⚫︎Quy định các điều khoản, điều kiện. ⚫︎Chỉ định một vị trí, thời gian, hoặc người cụ thể. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong công việc, hoặc trong các cuộc họp trang trọng. ⚫︎Khi sử dụng trong giao tiếp, bạn có thể thêm các từ như 場所 (basyo - địa điểm), 時間 (jikan - thời gian), hoặc 人 (hito - người) để làm rõ đối tượng được 指定します. ⚫︎Các dạng khác của động từ này bao gồm: 指定する (shiteisuru - chỉ định, ở dạng từ điển), 指定しました (shiteimashita - đã chỉ định, ở dạng quá khứ).
⚫︎Chữ Kanji: 指定します ⚫︎Hiragana: していします ⚫︎Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎定める (sadameru - quyết định, quy định) ⚫︎決める (kimeru - quyết định) ⚫︎指名する (shimeisuru - chỉ định, đề cử - thường dùng cho người) ⚫︎特定する (tokuteisuru - xác định, chỉ ra)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ thể hiện sự không rõ ràng, không cụ thể có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. ⚫︎Ví dụ: 曖昧にする (aima ni suru - làm mờ nhạt, không rõ ràng).
次の試合の場所は、東京ドームに指定します。 ・Bản dịch: Địa điểm của trận đấu tiếp theo sẽ được chỉ định là Tokyo Dome. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指定します để chỉ ra địa điểm cụ thể cho trận đấu.
試験の時間は午前9時に指定します。 ・Bản dịch: Thời gian thi được quy định là 9 giờ sáng. ・Giải thích: Câu này dùng 指定します để xác định thời gian diễn ra kỳ thi.
指定 là một từ ghép Kanji. Chữ 指 (shi) có nghĩa là "ngón tay, chỉ ra", và chữ 定 (tei) có nghĩa là "quyết định, cố định". Khi kết hợp, 指定 mang nghĩa "chỉ định, quyết định".