回答します(かいとうします、kaitoushimasu)
- trả lời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAITOU
回答
かいとう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
回答します (かいとうします, phiên âm: kaitoushimasu) có nghĩa là "trả lời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trả lời |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaitoushimasu
Hiragana:かいとうします
Thể lịch sự (ます形) | かいとうします回答します。reply. |
Thể từ điển (辞書形) | 回答するreply |
Thể liên dụng (て形) | 回答して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 回答しないnot reply |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 回答したreplied |
Thể kết thúc (終止形) | 回答する。reply. |
Thể điều kiện (仮定形) | 回答すればif reply |
Thể ý chí (意志形) | 回答しよう !let's reply |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 回答しろ !reply ! |
Giải thích AI
回答します có nghĩa là "trả lời", "đáp lại" hoặc "hồi đáp". Nó là một động từ, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra các câu trả lời chính thức. 回答します thể hiện hành động cung cấp thông tin hoặc một phản hồi cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.
⚫︎質問に回答します。 Dịch: Tôi sẽ trả lời câu hỏi. ⚫︎メールに回答します。 Dịch: Tôi sẽ trả lời email. ⚫︎会議で提案に回答します。 Dịch: Tôi sẽ trả lời đề xuất trong cuộc họp.
Bạn có thể sử dụng 回答します trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi bạn muốn đưa ra câu trả lời chính thức hoặc lịch sự. Nó thích hợp trong các cuộc họp, khi trả lời câu hỏi của khách hàng, hoặc trong giao tiếp kinh doanh. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với người nghe.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 回答します。 ⚫︎回答 (kaitou): có nghĩa là "trả lời" hoặc "đáp lại". ⚫︎します (shimasu): là dạng lịch sự của động từ "làm". Không có cách viết nào khác cho từ này mà thay đổi ý nghĩa.
⚫︎ 答えます(kotaemasu):trả lời (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 返信します(henshin shimasu):trả lời (trong bối cảnh email hoặc tin nhắn) ⚫︎ 返答します(hentou shimasu):trả lời (có phần trang trọng hơn 答えます)
⚫︎ Trong tiếng Nhật, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 回答します mà thay vào đó, bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện việc không trả lời, chẳng hạn như: ⚫︎ 無視します (mushi shimasu): Bỏ qua/Lờ đi.
ご質問に回答します。 ・Bản dịch: Tôi xin trả lời câu hỏi của bạn. ・Giải thích: Câu này dùng để thể hiện sự lịch sự khi bắt đầu trả lời một câu hỏi.
この問題について、回答します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trả lời về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thường được dùng khi bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc phân tích về một vấn đề cụ thể.
回答 được tạo thành từ chữ Hán 回 (hồi - quay lại, đáp lại) và 答 (đáp - trả lời). Vì thế, 回答します mang ý nghĩa "hành động quay lại và trả lời" hoặc "đưa ra phản hồi".