身体(しんたい、shintai)
- cơ thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINTAI
身体
しんたい
身体 (しんたい, phiên âm: shintai) có nghĩa là "cơ thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cơ thể |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINTAI
身体
しんたい
身体 (しんたい, phiên âm: shintai) có nghĩa là "cơ thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cơ thể |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |