身体(しんたい、shintai)
- cơ thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINTAI
身体
しんたい
身体 (しんたい, phiên âm: shintai) có nghĩa là "cơ thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cơ thể |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
身体 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cơ thể" hoặc "thân thể". Nó bao gồm tất cả các bộ phận của con người, từ đầu đến chân, và thường được dùng để chỉ về hình dáng, cấu trúc vật lý của một người. Nó có thể ám chỉ cả bên ngoài (bề ngoài) và bên trong (các cơ quan nội tạng) của cơ thể. Nó cũng có thể được dùng để chỉ về tình trạng sức khỏe của cơ thể.
⚫︎ 彼の身体はとても健康です。 ・Dịch: Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh. ⚫︎ 運動は身体に良いです。 ・Dịch: Vận động thì tốt cho cơ thể. ⚫︎ 彼女は身体の調子が悪い。 ・Dịch: Cô ấy cảm thấy không khỏe trong người.
Bạn có thể sử dụng 身体 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Hình dáng và cấu trúc vật lý của cơ thể. ⚫︎ Tình trạng sức khỏe của cơ thể. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến cơ thể (ví dụ: vận động, nghỉ ngơi). ⚫︎ Trong văn phong trang trọng hoặc không trang trọng đều được, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 身体 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 身体 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんたい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Một số từ đồng nghĩa với 身体: ⚫︎ 体 (からだ): Thân thể (thân thuộc hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày) ⚫︎ 肉体 (にくたい): Thể xác (thường nhấn mạnh đến phần vật chất của cơ thể)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 身体 là một khái niệm cơ bản. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn để thể hiện sự đối lập: ⚫︎ 精神 (せいしん): Tinh thần ⚫︎ 心 (こころ): Tâm hồn
毎朝、身体を動かすようにしています。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi cố gắng vận động cơ thể. ・Giải thích: Câu này nói về việc tập thể dục để cải thiện sức khỏe.
身体検査を受けました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi khám sức khỏe. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Từ 身体 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 身 (shin): Thân, cơ thể ⚫︎ 体 (tai): Thể xác Cả hai chữ kết hợp lại để tạo thành từ có nghĩa là "cơ thể" hoặc "thân thể".