運動神経(うんどうしんけい、undoうshiんkei)
- thần kinh vận động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UNDOUSHINKEI
運動神経
うんどうしんけい
運動神経 (うんどうしんけい, phiên âm: undoうshiんkei) có nghĩa là "thần kinh vận động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thần kinh vận động |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
運動神経 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phản xạ vận động" hoặc "tố chất thể thao". Nó đề cập đến khả năng của một người trong việc phối hợp các chuyển động cơ thể một cách hiệu quả, nhanh nhẹn và chính xác. Khả năng này bao gồm nhiều yếu tố như: khả năng cảm nhận và phản ứng nhanh với thông tin từ môi trường, khả năng giữ thăng bằng, sự phối hợp giữa tay và mắt, sức mạnh và sự dẻo dai. Khả năng này có thể bẩm sinh hoặc được cải thiện thông qua luyện tập.
⚫︎ 彼は運動神経がいいので、どんなスポーツもすぐに上達します。 Dịch: Anh ấy có phản xạ vận động tốt nên môn thể thao nào cũng giỏi lên nhanh chóng. ⚫︎ 子供の運動神経を伸ばすために、様々なスポーツを体験させることが大切です。 Dịch: Để phát triển tố chất thể thao của trẻ, việc cho trẻ trải nghiệm nhiều môn thể thao khác nhau là rất quan trọng. ⚫︎ 彼女は運動神経が鈍いので、球技は苦手です。 Dịch: Cô ấy có khả năng phản xạ kém nên không giỏi các môn thể thao dùng bóng.
Bạn có thể sử dụng 運動神経 để mô tả khả năng vận động của một người, bất kể người đó có là vận động viên chuyên nghiệp hay không. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về khả năng thể thao, sự nhanh nhẹn, hoặc khả năng phối hợp của một người.
Từ này thường được viết bằng kanji là 運動神経, và cách đọc là うんどうしんけい (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn được viết như trên.
⚫︎ 身体能力 (shintai nouryoku) - Khả năng thể chất ⚫︎ 運動能力 (undou nouryoku) - Khả năng vận động ⚫︎ 身体的な才能 (shintaitekina sainou) - Tài năng thể chất
⚫︎ 鈍い (nibui) - Chậm chạp, kém cỏi (trong vận động) ⚫︎ 不器用 (bukiyou) - Vụng về
彼は運動神経が抜群で、バスケットボールの選手として活躍しています。 ・Bản dịch: Anh ấy có tố chất thể thao xuất sắc, và đang thi đấu rất thành công với tư cách là một cầu thủ bóng rổ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 運動神経 để mô tả khả năng thể thao tuyệt vời của một người, dẫn đến thành công trong một môn thể thao cụ thể.
子供の運動神経は遺伝と環境の両方に影響されます。 ・Bản dịch: Tố chất thể thao của trẻ bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền và môi trường. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng 運動神経 không chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bẩm sinh mà còn bởi cả sự rèn luyện và môi trường sống.
Từ này là một từ ghép, trong đó 運動 (undou) có nghĩa là "vận động" hoặc "vận động thể thao" và 神経 (shinkei) có nghĩa là "thần kinh". Việc ghép hai từ này lại với nhau để tạo thành 運動神経 nhấn mạnh mối liên hệ giữa hệ thần kinh và khả năng vận động của cơ thể.