肉体(にくたい、nikutai)
- thể xác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIKUTAI
肉体
にくたい
肉体 (にくたい, phiên âm: nikutai) có nghĩa là "thể xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thể xác |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肉体 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ cơ thể vật chất của con người hoặc động vật, bao gồm xương, thịt, các cơ quan và bộ phận khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh thể xác, khác với tinh thần hoặc linh hồn. 肉体 cũng có thể ám chỉ đến sự tồn tại vật chất nói chung.
⚫︎人間の肉体は、水分を多く含んでいます。 ・Bản dịch: Cơ thể con người chứa nhiều nước. ⚫︎彼は激しい運動で肉体を鍛えています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang rèn luyện cơ thể bằng những bài tập vận động mạnh. ⚫︎肉体的な疲労を感じる。 ・Bản dịch: Cảm thấy mệt mỏi về thể xác.
肉体 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, thể chất, sự tồn tại vật chất, hoặc để phân biệt với tinh thần. Nó thích hợp trong văn viết và giao tiếp trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ này được viết bằng kanji là 肉体. Cách đọc là にくだい (nikutai). Không có cách viết nào khác hoặc các biến thể về okurigana.
⚫︎ 体(からだ - karada): Cơ thể (từ chung). ⚫︎ 身体(しんたい - shintai): Cơ thể (thường dùng trong văn viết, y học). ⚫︎ からだ (karada) :Body.
⚫︎ 精神(せいしん - seishin): Tinh thần. ⚫︎ 魂(たましい - tamashii): Linh hồn.
彼は肉体的な苦痛に耐え忍んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau thể xác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chịu đựng về thể chất.
科学者は肉体の老化について研究しています。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự lão hóa của cơ thể. ・Giải thích: Câu này liên quan đến các nghiên cứu khoa học về cơ thể vật chất.
肉体 là từ ghép, kết hợp của hai chữ Hán: 肉(にく - niku) nghĩa là "thịt" và 体(たい - tai/からだ - karada) nghĩa là "cơ thể". Chữ 肉 nhấn mạnh đến phần thịt và vật chất của cơ thể, trong khi chữ 体 chỉ về tổng thể cơ thể.