Nihongo

肉体にくたいnikutai
- thể xác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIKUTAI

肉体 (にくたい, phiên âm: nikutai) có nghĩa là "thể xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thể xác
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud