叱ります(しかります、shikarimasu)
- mắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKA
叱
しか
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
叱ります (しかります, phiên âm: shikarimasu) có nghĩa là "mắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | mắng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shikarimasu
Hiragana:しかります
Thể lịch sự (ます形) | しかります叱ります。scold. |
Thể từ điển (辞書形) | 叱るscold |
Thể liên dụng (て形) | 叱って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 叱らないnot scold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 叱ったscolded |
Thể kết thúc (終止形) | 叱る。scold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 叱ればif scold |
Thể ý chí (意志形) | 叱ろう !let's scold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 叱れ !scold ! |
Giải thích AI
叱ります có nghĩa là la mắng, khiển trách, quở trách. Nó thể hiện hành động bày tỏ sự không hài lòng với ai đó vì hành vi sai trái, vi phạm quy tắc, hoặc thiếu sót nào đó. Hành động này thường đi kèm với việc nói chuyện nghiêm túc để người khác hiểu được lỗi sai của họ và sửa đổi. 叱ります là một động từ chuyển tiếp, tức là nó cần một đối tượng (người bị la mắng).
⚫︎ 先生は宿題を忘れた生徒を叱りました。 Dịch: Giáo viên đã la mắng học sinh quên làm bài tập về nhà. ⚫︎ 母は弟が嘘をついたので、叱りました。 Dịch: Mẹ đã la mắng em trai vì nó nói dối. ⚫︎ 上司は仕事でミスをした部下を叱りました。 Dịch: Cấp trên đã khiển trách nhân viên vì đã mắc lỗi trong công việc.
Bạn sử dụng 叱ります trong các tình huống cần thiết phải khiển trách hoặc la mắng ai đó. ⚫︎ Thường được dùng khi ai đó làm điều gì sai trái, vi phạm quy tắc, hoặc không làm tròn trách nhiệm. ⚫︎ Sử dụng trong các mối quan hệ có sự phân cấp (ví dụ: giáo viên – học sinh, cha mẹ – con cái, cấp trên – nhân viên). ⚫︎ Diễn đạt hành động khiển trách mang tính xây dựng, với mục đích giúp người bị la mắng nhận ra lỗi sai và sửa đổi.
⚫︎ Cách viết thông thường: 叱ります (hiragana: しかります, kanji: 叱ります) ⚫︎ Không có cách viết khác. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 怒ります(おこります): Tức giận, nổi giận, thường thể hiện cảm xúc giận dữ hơn. ⚫︎ 𠮟ります(しかります): (Tương tự như 叱ります, nhưng hiếm gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.) ⚫︎ 注意します(ちゅういします): Lưu ý, nhắc nhở, thường nhẹ nhàng hơn 叱ります. ⚫︎ 𠮟責します(しっせきします):Khiển trách, quở trách (dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn).
⚫︎ 褒めます(ほめます): Khen ngợi, tán thưởng. ⚫︎ 許します(ゆるします): Tha thứ. ⚫︎ 励ます(はげます): Khích lệ, động viên.
子供が嘘をついたので、父親は厳しく叱りました。 ・Bản dịch: Vì con nói dối, người cha đã nghiêm khắc la mắng. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động la mắng diễn ra khi người con nói dối, thể hiện sự không hài lòng của người cha.
彼は遅刻したことを上司に叱られました。 ・Bản dịch: Anh ta bị cấp trên la mắng vì đi muộn. ・Giải thích: Đây là dạng bị động của 叱ります, cho thấy anh ta là người bị la mắng.
Từ "叱" có nghĩa là "la mắng" hoặc "quở trách". Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được kết hợp với động từ "る" (ru) để tạo thành động từ 叱ります.