わがままな(わがままな、wagamaまna)
- ích kỷ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
わ
わ
GA
が
が
MA
ま
ま
MA
ま
ま
NA
な
な
わがままな (わがままな, phiên âm: wagamaまna) có nghĩa là "ích kỷ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ích kỷ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | わがままなわがままな |
Thể lịch sự (丁寧形) | わがままです。 |
Thể liên dụng (連用形) | わがままに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | わがままじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | わがままだった |
Thể kết thúc (終止形) | わがままだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | わがままならば |
Thể Danh từ (名詞形) | わがままさ |