わがままな(わがままな、wagamaまna)
- ích kỷ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
わ
わ
GA
が
が
MA
ま
ま
MA
ま
ま
NA
な
な
わがままな (わがままな, phiên âm: wagamaまna) có nghĩa là "ích kỷ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ích kỷ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | わがままなわがままな |
Thể lịch sự (丁寧形) | わがままです。 |
Thể liên dụng (連用形) | わがままに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | わがままじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | わがままだった |
Thể kết thúc (終止形) | わがままだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | わがままならば |
Thể Danh từ (名詞形) | わがままさ |
Giải thích AI
わがままな có nghĩa là "ích kỷ," "bướng bỉnh," "tự tiện," hoặc "muốn gì được nấy". Nó mô tả tính cách của một người luôn đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, không quan tâm đến người khác, và thường làm theo ý mình một cách chủ quan. Tính từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu chín chắn và không biết điều. Nó còn có thể chỉ hành động của ai đó không tuân theo quy tắc hoặc không xem trọng tình huống chung.
⚫︎彼女はわがままな性格です。 Dịch: Cô ấy có tính cách ích kỷ. ⚫︎子供はわがままを言って、お菓子を買ってもらおうとしました。 Dịch: Đứa trẻ đã làm nũng, muốn được mua kẹo.
Bạn có thể sử dụng わがままな để mô tả người, hành vi, hoặc thái độ. Ví dụ: ⚫︎ Để nói về một người có tính cách ích kỷ: わがままな人 (người ích kỷ). ⚫︎ Để miêu tả một hành động tự tiện: わがままな振る舞い (hành vi tự tiện). ⚫︎ Khi muốn chỉ ra một thái độ bướng bỉnh, không chịu nghe lời. Lưu ý: わがままな là một tính từ đuôi "na," nên khi sử dụng trong câu, bạn cần thêm "な" sau từ này để bổ nghĩa cho danh từ.
わがままな được viết bằng hiragana. Không có cách viết khác bằng kanji thường được sử dụng.
⚫︎ 自己中心的 (じこちゅうしんてき): ích kỷ, tự cho mình là trung tâm. ⚫︎ 身勝手 (みかって): ích kỷ, chỉ nghĩ đến mình. ⚫︎ 自分勝手 (じぶんかって): tự tiện, ích kỷ. ⚫︎ 利己的 (りこてき): vị kỷ.
⚫︎ 親切な (しんせつな): tốt bụng, tử tế. ⚫︎ 思いやりがある (おもいやりがある): có lòng trắc ẩn, biết quan tâm người khác. ⚫︎ 協調性がある (きょうちょうせいがある): có tính hợp tác.
彼はわがままな要求ばかりする。 ・Bản dịch: Anh ta chỉ toàn đưa ra những yêu cầu ích kỷ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó chỉ biết đòi hỏi những thứ mình muốn mà không quan tâm đến người khác.
わがままな子どもは親の言うことを聞かない。 ・Bản dịch: Đứa trẻ bướng bỉnh không nghe lời cha mẹ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính cách bướng bỉnh, không chịu nghe lời của một đứa trẻ.
Từ "わが" (của tôi) và "まま" (như, theo). "わがまま" ban đầu được hiểu là "theo ý của tôi," sau đó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là "ích kỷ," "tự tiện."