Nihongo

過去(かこ、kako)
- quá khứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKO

過去

かこ

過去 (かこ, phiên âm: kako) có nghĩa là "quá khứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quá khứ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

過去 có nghĩa là "quá khứ", chỉ thời gian đã trôi qua, những sự việc đã xảy ra, hoặc những gì đã từng tồn tại. Nó đề cập đến khoảng thời gian trước thời điểm hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎過去の出来事 Dịch: Sự kiện trong quá khứ ⚫︎過去の記憶 Dịch: Ký ức về quá khứ ⚫︎過去の栄光 Dịch: Vinh quang của quá khứ

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 過去 khi muốn nói về những điều đã xảy ra trước đây. ⚫︎ Nó thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn rất phổ biến. ⚫︎ Bạn có thể kết hợp nó với các từ chỉ thời gian như: năm ngoái, tháng trước, ngày hôm qua. ⚫︎ Ví dụ: 過去の夏は暑かった (Mùa hè năm ngoái trời rất nóng).

Cách viết

⚫︎ Từ 過去 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かこ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 昔 (むかし - Mashi): Ngày xưa, thời xưa. ⚫︎ 以前 (いぜん - Izen): Trước đây. ⚫︎ 昔日 (せきじつ - Sekijitsu): Những ngày xưa cũ, quá khứ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 未来 (みらい - Mirai): Tương lai. ⚫︎ 将来 (しょうらい - Shōrai): Tương lai. ⚫︎ 現在 (げんざい - Genzai): Hiện tại.

Ví dụ câu 1

私は過去を振り返らない ・Bản dịch: Tôi không nhìn lại quá khứ. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc không muốn nhớ lại hay suy nghĩ về những điều đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

過去の過ちから学ぶ ・Bản dịch: Học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút kinh nghiệm từ những gì đã xảy ra trong quá khứ để tránh lặp lại.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 過 (qua) có nghĩa là "trải qua" hoặc "vượt qua". ⚫︎ Chữ Hán 去 (khứ) có nghĩa là "đi" hoặc "trôi qua". ⚫︎ Ghép hai chữ này lại, 過去 (qua khứ) ngụ ý chỉ thời gian đã trôi qua và những sự kiện đã diễn ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud