Nihongo

少子化(しょうしか、shoushika)
- giảm tỷ lệ sinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUSHIKA

少子化

しょうしか

少子化 (しょうしか, phiên âm: shoushika) có nghĩa là "giảm tỷ lệ sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giảm tỷ lệ sinh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

少子化 có nghĩa là sự giảm tỷ lệ sinh, hay còn gọi là tình trạng dân số ngày càng ít đi do số lượng trẻ em sinh ra giảm sút. Nó là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, đặc biệt ở Nhật Bản, nơi tỷ lệ sinh đang ở mức thấp trong nhiều năm. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội, bao gồm lực lượng lao động, hệ thống phúc lợi xã hội và nền kinh tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本は少子化が深刻な問題だ。 Dịch: Nhật Bản đang gặp vấn đề nghiêm trọng về giảm tỷ lệ sinh. ⚫︎ 少子化対策として、政府は様々な政策を打ち出している。 Dịch: Chính phủ đang đưa ra nhiều chính sách khác nhau để đối phó với tình trạng giảm tỷ lệ sinh. ⚫︎ 少子化が進むと、労働力不足が深刻化する。 Dịch: Khi tình trạng giảm tỷ lệ sinh tiến triển, tình trạng thiếu hụt lao động sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 少子化 trong các cuộc trò chuyện về tình hình dân số, các chính sách của chính phủ, các vấn đề xã hội liên quan đến sự suy giảm dân số. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo, và các cuộc thảo luận chính thức.

Cách viết

Từ 少子化 được viết bằng kanji, với cách đọc là しょうしか (shoushika) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan bao gồm: ⚫︎ 人口減少 (jinkou genshou): Sự suy giảm dân số ⚫︎ 低出生率 (teishusseiritsu): Tỷ lệ sinh thấp

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 人口増加 (jinkou zouka): Sự gia tăng dân số ⚫︎ 高出生率 (koushuuseiritsu): Tỷ lệ sinh cao

Ví dụ câu 1

日本社会は少子化の影響を大きく受けている。 ・Bản dịch: Xã hội Nhật Bản đang chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng giảm tỷ lệ sinh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động sâu sắc của 少子化 đối với xã hội Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

少子化は、日本の経済成長を妨げる要因の一つとなっている。 ・Bản dịch: Giảm tỷ lệ sinh là một trong những yếu tố cản trở sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ tiêu cực giữa 少子化 và sự phát triển kinh tế.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ kanji: 少 (shou) có nghĩa là "ít" hoặc "thiếu", và 子 (shi) có nghĩa là "trẻ em" hoặc "con cái", và 化 (ka) có nghĩa là "sự thay đổi" hoặc "quá trình". Nó mô tả một quá trình mà số lượng trẻ em (tức là số lượng người sinh) đang giảm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud