産みます(うみます、umimasu)
- sinh ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
産
う
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
産みます (うみます, phiên âm: umimasu) có nghĩa là "sinh ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sinh ra |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:umimasu
Hiragana:うみます
Thể lịch sự (ます形) | うみます産みます。give birth. |
Thể từ điển (辞書形) | 産むgive birth |
Thể liên dụng (て形) | 産んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 産まないnot give birth |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 産んだgive birthed |
Thể kết thúc (終止形) | 産む。give birth. |
Thể điều kiện (仮定形) | 産めばif give birth |
Thể ý chí (意志形) | 産もう !let's give birth |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 産め !give birth ! |
Giải thích AI
産みます có nghĩa là "sinh ra", "đẻ" hoặc "đẻ trứng". Nó thường được sử dụng để chỉ việc sinh nở của con người, động vật, hoặc việc đẻ trứng của các loài chim, bò sát, côn trùng, v.v. Nó diễn tả hành động tạo ra một sinh vật mới.
⚫︎犬が子犬を産みました。 Dịch: Con chó đã đẻ con. ⚫︎あの鳥は卵を産みます。 Dịch: Con chim đó đẻ trứng. ⚫︎来月、彼女は子供を産みます。 Dịch: Tháng tới, cô ấy sẽ sinh em bé.
Bạn sử dụng 産みます khi nói về việc sinh nở. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nó thường được dùng khi nói về việc ai đó sắp sinh con, hoặc khi bạn quan tâm đến việc một con vật nào đó đã sinh sản hay chưa. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về việc đẻ trứng của động vật.
産みます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 産みます ⚫︎ Hiragana: うみます Không có cách viết nào khác, và okurigana luôn là ます (masu).
⚫︎ 生まれる (umareru) - "được sinh ra" (thường dùng cho con người) ⚫︎ 出産する (shussan suru) - "sinh nở" (tính trang trọng hơn) ⚫︎ 生む (umu) - dạng từ điển của 産みます
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả một hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể nói về việc không sinh nở, nhưng không có một từ duy nhất thay thế.
彼女は元気な女の子を産みました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã sinh một bé gái khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc người phụ nữ đã thành công sinh ra một em bé.
この鶏は毎日卵を産みます。 ・Bản dịch: Con gà này đẻ trứng mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc con gà liên tục đẻ trứng.
Từ "産" (san) nghĩa là "sinh ra" hoặc "sản xuất". "む" (mu) là một trợ động từ. Vì vậy, 産みます có nghĩa là "sản xuất ra" hoặc "sinh ra".