悪化します(あっかします、aっkashimasu)
- trở nên xấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKKA
悪化
あっかか
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
悪化します (あっかします, phiên âm: aっkashimasu) có nghĩa là "trở nên xấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trở nên xấu |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:aっkashimasu
Hiragana:あっかします
Thể lịch sự (ます形) | あっかします悪化します。worsen. |
Thể từ điển (辞書形) | 悪化するworsen |
Thể liên dụng (て形) | 悪化して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 悪化しないnot worsen |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 悪化したworsenned |
Thể kết thúc (終止形) | 悪化する。worsen. |
Thể điều kiện (仮定形) | 悪化すればif worsen |
Thể ý chí (意志形) | 悪化しよう !let's worsen |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 悪化しろ !worsen ! |
Giải thích AI
悪化します có nghĩa là "trở nên tồi tệ hơn", "xấu đi", hoặc "làm cho tình trạng xấu đi". Nó diễn tả sự suy giảm về chất lượng, mức độ, hoặc tình trạng của một thứ gì đó. Từ này thường được dùng để nói về tình trạng sức khỏe, thời tiết, mối quan hệ, hoặc bất kỳ tình huống nào đang diễn biến theo chiều hướng tiêu cực.
⚫︎病気が悪化します。 Dịch: Bệnh tình trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎天気が悪化します。 Dịch: Thời tiết xấu đi. ⚫︎関係が悪化します。 Dịch: Mối quan hệ xấu đi.
Bạn có thể sử dụng 悪化します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự suy giảm. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Khi nói về sức khỏe: tình trạng bệnh tật trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ Khi nói về thời tiết: thời tiết chuyển biến xấu đi (ví dụ, bão đến gần). ⚫︎ Khi nói về một mối quan hệ: mối quan hệ trở nên tệ hơn, không còn tốt đẹp như trước. ⚫︎ Khi nói về tình hình kinh tế: tình hình kinh tế đang xấu đi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các cuộc trò chuyện về các vấn đề nghiêm trọng.
Từ 悪化します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 悪化します ⚫︎ Hiragana (cách đọc): あっかします Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần "します" (shimasu) là trợ động từ biểu thị động từ ở thể lịch sự, vì vậy nó luôn được viết bằng hiragana.
⚫︎ 劣化します (rettakashimasu): Xấu đi, suy thoái (thường dùng cho vật chất) ⚫︎ 悪くなります (warukunarimasu): Trở nên tồi tệ hơn (dạng đơn giản hơn) ⚫︎ 落ち込みます (ochikomimasu): Suy sụp, đi xuống (tinh thần hoặc tình hình)
⚫︎ 改善します (kaizenshimasu): Cải thiện ⚫︎ 良くします (yokushimasu): Làm tốt hơn ⚫︎ 回復します (kaifukushimasu): Hồi phục
彼の病気は、治療を受けていないため、どんどん悪化します。 ・Bản dịch: Bệnh tình của anh ấy đang ngày càng trở nên tồi tệ hơn vì không được điều trị. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình trạng bệnh của người nào đó đang xấu đi vì không được chữa trị.
この地域の経済状況は、最近悪化します傾向にある。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế của khu vực này có xu hướng xấu đi gần đây. ・Giải thích: Câu này nói về sự suy thoái của tình hình kinh tế trong một khu vực cụ thể.
Từ 悪化します bao gồm: ⚫︎ 悪 (aku): Xấu, tồi tệ ⚫︎ 化 (ka): Biến đổi, trở thành ⚫︎ します (shimasu): Làm, trở nên (trợ động từ ở thể lịch sự) Do đó, nó có nghĩa là "trở nên xấu đi" hoặc "làm cho xấu đi".