Nihongo

全身(ぜんしん、zenshiん)
- toàn thân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENSHIN

全身

ぜんしん

全身 (ぜんしん, phiên âm: zenshiん) có nghĩa là "toàn thân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:toàn thân
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

全身 có nghĩa là toàn bộ cơ thể, từ đầu đến chân. Nó bao gồm tất cả các bộ phận bên ngoài và bên trong của cơ thể. Nó thể hiện sự toàn vẹn của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎全身運動をする Dịch: Tập thể dục toàn thân. ⚫︎全身が痛い Dịch: Đau toàn thân. ⚫︎全身麻酔 Dịch: Gây mê toàn thân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 全身 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Khi nói về tình trạng sức khỏe của ai đó, ví dụ: "Tôi cảm thấy đau toàn [全身] (toàn [全身] đau)" hoặc "Cô ấy đã kiểm tra [全身] (toàn [全身] kiểm tra)." ⚫︎Khi nói về hoạt động liên quan đến toàn bộ cơ thể, ví dụ: "Chúng ta cần tập thể dục [全身] (toàn [全身] tập thể dục)" hoặc "Anh ấy đã ngã và bị thương [全身] (toàn [全身] bị thương)." ⚫︎Khi mô tả một cái gì đó bao trùm toàn bộ cơ thể, ví dụ: "Anh ấy mặc một bộ đồ bảo hộ [全身] (toàn [全身] bảo hộ)."

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 全身 ⚫︎Hiragana: ぜんしん ⚫︎Katakana: (Rất hiếm khi dùng) Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎体全体 (からだぜんたい): Toàn bộ cơ thể (cách nói trang trọng hơn). ⚫︎まるごと (丸ごと): Toàn bộ, cả (diễn đạt thân mật).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 全身 ám chỉ toàn bộ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể để đối lập. Ví dụ: ⚫︎一部 (いちぶ): Một phần (cơ thể).

Ví dụ câu 1

彼は試合で [全身] 全力で戦った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chiến đấu hết mình trong trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 全身 để nhấn mạnh việc anh ta đã dốc toàn lực (toàn bộ cơ thể) vào trận đấu.

Ví dụ câu 2

その事故で彼女は [全身] 打撲を負った。 ・Bản dịch: Trong vụ tai nạn đó, cô ấy đã bị bầm tím toàn thân. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng chấn thương, nơi 全身 chỉ ra mức độ nghiêm trọng của vết thương, bao gồm toàn bộ cơ thể.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: "全" (toàn bộ, tất cả) và "身" (cơ thể).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud