借金(しゃっきん、shaっkin)
- khoản nợ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKKIN
借金
しゃっききん
借金 (しゃっきん, phiên âm: shaっkin) có nghĩa là "khoản nợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khoản nợ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
借金 (しゃっきん - shyakkin) có nghĩa là nợ nần, tiền nợ, hoặc khoản vay. Đây là số tiền một người hoặc một tổ chức nợ người khác hoặc một tổ chức khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để chỉ các khoản tiền mà bạn đã vay và phải trả lại. ⚫︎ 借金 cũng có thể chỉ các nghĩa rộng hơn, bao gồm các khoản nợ khác như nợ thuế.
⚫︎ 彼は借金が多い。 Dịch: Anh ấy có rất nhiều nợ. ⚫︎ 銀行から借金をする。 Dịch: Vay tiền từ ngân hàng. ⚫︎ 借金を返済する。 Dịch: Trả nợ.
Bạn có thể sử dụng 借金 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các khoản nợ. ⚫︎ Khi bạn cần vay tiền. ⚫︎ Khi bạn đang nợ ai đó hoặc một tổ chức nào đó. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về tình hình tài chính của một người hoặc một công ty.
借金 được viết bằng kanji (借金). ⚫︎ Cách đọc là しゃっきん (shyakkin) sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 負債 (ふさい - fusai): Nợ, nợ phải trả (thường dùng trong tài chính). ⚫︎ ローン (roon): Khoản vay (từ tiếng Anh "loan"). ⚫︎ 債務 (さいむ - saimu): Nghĩa là nghĩa vụ trả nợ, giống như 借金 nhưng trang trọng hơn.
⚫︎ 資産 (しさん - shisan): Tài sản, của cải. ⚫︎ 貯金 (ちょきん - chokin): Tiết kiệm, tiền gửi.
彼はギャンブルの借金で苦しんでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy đang khổ sở vì nợ cờ bạc. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguyên nhân của 借金 là do cờ bạc.
会社は多額の借金を抱えている。 ・Bản dịch: Công ty đang gánh một khoản nợ lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 借金 để mô tả tình hình tài chính của một công ty.
借金 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 借 (しゃく - shaku): mượn, vay. ⚫︎ 金 (きん - kin): tiền. Do đó, 借金 có nghĩa đen là "mượn tiền" hoặc "tiền vay".