Nihongo

埃(ほこり、hokori)
- bụi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKORI

埃

ほこり

埃 (ほこり, phiên âm: hokori) có nghĩa là "bụi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bụi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

埃 (ほこり - hokori) có nghĩa là bụi, bụi bặm, hoặc bụi mịn. Đây là những hạt vật chất nhỏ li ti tồn tại trong không khí, trên các bề mặt, hoặc tích tụ trong các ngóc ngách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋には埃がたくさん溜まっている。 Dịch: Trong phòng có rất nhiều bụi. ⚫︎机の上の埃を払ってください。 Dịch: Xin hãy lau bụi trên bàn. ⚫︎埃っぽい空気 Dịch: Không khí đầy bụi

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 埃 khi muốn nói về bụi nói chung, không phân biệt là bụi to hay nhỏ. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến việc dọn dẹp, vệ sinh nhà cửa, hoặc mô tả về môi trường không sạch sẽ.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 埃 ⚫︎ Hiragana: ほこり ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 塵 (ちり - chiri): bụi, rác, thường chỉ những hạt bụi nhỏ hơn. ⚫︎ 砂 (すな - suna): cát, đôi khi dùng để chỉ bụi cát.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự sạch sẽ có thể là tương phản: ⚫︎ 清潔 (せいけつ - seiketsu): sạch sẽ. ⚫︎ 清浄 (せいじょう - seijō): tinh khiết, sạch sẽ.

Ví dụ câu 1

窓の[埃]を拭いてください。 ・Bản dịch: Xin hãy lau [bụi] ở cửa sổ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 埃 để chỉ bụi bám trên cửa sổ, và yêu cầu hành động lau chùi.

Ví dụ câu 2

この本棚には長い間[埃]が積もっていた。 ・Bản dịch: Trên giá sách này đã tích tụ [bụi] trong một thời gian dài. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng bụi tích tụ trên giá sách.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 埃 không được biết rõ ràng trong tiếng Việt. Nó xuất phát từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản cùng với hệ thống chữ kanji.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud