泥(どろ、doro)
- bùn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DORO
泥
どろ
泥 (どろ, phiên âm: doro) có nghĩa là "bùn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bùn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
泥 có nghĩa là bùn, đất sét, hoặc vũng lầy. Nó là một danh từ chỉ chất liệu mềm, ẩm ướt, thường là sự kết hợp của đất và nước. 泥 có thể bao gồm các loại 泥 khác nhau, từ 泥 mềm nhão đến 泥 đặc sệt.
⚫︎靴に泥がついた。 Translation: Giày dính bùn. ⚫︎子供たちは泥遊びが好きだ。 Translation: Trẻ em thích chơi với bùn. ⚫︎雨で道が泥だらけになった。 Translation: Đường đầy bùn vì mưa.
Bạn có thể sử dụng 泥 để mô tả tình trạng bẩn thỉu, ướt át do bùn gây ra, hoặc để chỉ chất liệu 泥 trong các hoạt động như làm gốm hoặc xây dựng. Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả về môi trường hoặc sự vật bị vấy bẩn.
泥 được viết bằng chữ Hán. • Cách đọc: どろ (hiragana) • Kanji: 泥 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana trong trường hợp này.
⚫︎ ぬかるみ (nukarumi): vũng lầy ⚫︎ 土 (tsuchi): đất ⚫︎ ヘドロ (hedoro): bùn đặc, bùn thải (thường chỉ bùn ô nhiễm) ⚫︎ 泥土 (deido): đất bùn
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự sạch sẽ. Ví dụ: ⚫︎ きれい (kirei): sạch sẽ ⚫︎ 清潔 (seiketsu): vệ sinh
庭は雨上がりで、一面泥だらけだった。 • Bản dịch: Sân thì đầy bùn sau cơn mưa. • Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của sân sau khi trời mưa, được phủ đầy bùn.
この服は泥で汚れてしまった。 • Bản dịch: Quần áo này đã bị bẩn bởi bùn. • Giải thích: Câu này sử dụng 泥 để mô tả nguyên nhân của việc quần áo bị bẩn.
Nguồn gốc của chữ Hán 泥 bắt nguồn từ hình ảnh về bùn đất.