渡します(わたします、watashimasu)
- đưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WATA
渡
わた
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
渡します (わたします, phiên âm: watashimasu) có nghĩa là "đưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đưa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:watashimasu
Hiragana:わたします
Thể lịch sự (ます形) | わたします渡します。pass (an item). |
Thể từ điển (辞書形) | 渡すpass (an item) |
Thể liên dụng (て形) | 渡して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 渡さないnot pass (an item) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 渡したpass (an item)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 渡す。pass (an item). |
Thể điều kiện (仮定形) | 渡せばif pass (an item) |
Thể ý chí (意志形) | 渡そう !let's pass (an item) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 渡せ !pass (an item) ! |
Giải thích AI
渡します có nghĩa là "trao", "giao", "đưa cho" hoặc "chuyển giao" một vật gì đó cho ai đó. Hành động này bao gồm việc chuyển đồ vật, thông tin hoặc bất kỳ thứ gì từ một người hoặc một địa điểm đến người hoặc địa điểm khác. Nó thể hiện sự chuyển nhượng hoặc trao đổi.
⚫︎本を渡します。 Dịch: Tôi đưa quyển sách. ⚫︎先生に宿題を渡します。 Dịch: Tôi nộp bài tập cho thầy/cô. ⚫︎プレゼントを友達に渡します。 Dịch: Tôi tặng quà cho bạn.
Bạn sử dụng 渡します khi muốn diễn tả hành động trao, đưa, hoặc chuyển giao một thứ gì đó cho người khác. Thông thường, bạn sẽ dùng nó trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn đưa một món đồ cho ai đó. ⚫︎ Khi bạn nộp bài tập hoặc báo cáo. ⚫︎ Khi bạn tặng quà. ⚫︎ Khi bạn chuyển giao thông tin hoặc tài liệu. Lưu ý rằng, chủ ngữ trong câu phải là người thực hiện hành động 渡します.
Từ này thường được viết bằng kanji 渡します, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana わたします. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "します" (shimasu). Các dạng chia động từ của 渡します bao gồm: ⚫︎ Thể ます: 渡渡します(わたします) ⚫︎ Thể て: 渡して(わたして) ⚫︎ Thể quá khứ: 渡しました(わたしました) ⚫︎ Thể phủ định: 渡しません(わたしません) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 渡しなさい(わたしなさい)/渡せ(わたせ)
⚫︎ 渡す(わたす):dạng từ điển của 渡します, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 渡す(わたす): có thể có nghĩa "băng qua", "vượt qua". ⚫︎ 渡す(わたす) đôi khi có nghĩa "truyền đạt". ⚫︎ 渡る(わたる): có nghĩa là "băng qua" một con sông, con đường, v.v. (khác nghĩa với 渡します).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động nhận, lấy hoặc giữ. ⚫︎受け取る(うけとる): Nhận, lấy. ⚫︎もらう (morau): Nhận, được cho.
先生は生徒にテストを渡します。 ・Bản dịch: Giáo viên đưa bài kiểm tra cho học sinh. ・Giải thích: Câu này cho thấy giáo viên thực hiện hành động đưa bài kiểm tra cho học sinh.
私は妹に手紙を渡します。 ・Bản dịch: Tôi đưa thư cho em gái tôi. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động tôi trao một lá thư cho em gái.
Kanji 渡 có nghĩa là "băng qua" hoặc "vượt qua". Từ 渡します liên quan đến việc "chuyển" một thứ gì đó "qua" đến người khác.