Nihongo

勝手な(かってな、kaっtena)
- ích kỷ/tùy tiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATTE

勝手

かってて

NA

な

な

勝手な (かってな, phiên âm: kaっtena) có nghĩa là "ích kỷ/tùy tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ích kỷ/tùy tiện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かってな勝手な
Thể lịch sự
(丁寧形)
勝手です。
Thể liên dụng
(連用形)
勝手に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
勝手じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
勝手だった
Thể kết thúc
(終止形)
勝手だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
勝手ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
勝手さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

勝手な có nghĩa là "tự tiện", "ích kỷ", "tùy tiện", hoặc "tự ý". Nó thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ mà người nói cho rằng không quan tâm đến người khác, không tuân theo quy tắc, hoặc chỉ làm theo ý mình. Nó mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎勝手なことばかりしないでください。 Dịch: Xin đừng chỉ làm những điều tùy tiện. ⚫︎勝手な行動は迷惑です。 Dịch: Hành động tự tiện gây phiền phức. ⚫︎彼は勝手な人だ。 Dịch: Anh ta là một người ích kỷ/tự tiện.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một hành động, thái độ không được tôn trọng, không quan tâm đến người khác hoặc tình huống xung quanh. ⚫︎ Dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn về hành vi của ai đó. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến môi trường làm việc. ⚫︎ Lưu ý: Vì mang nghĩa tiêu cực, nên cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh làm mất lòng người khác.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: かってな ⚫︎ Viết bằng kanji: 勝手な ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ わがまま (Wagamama): Ích kỷ, bướng bỉnh. ⚫︎ 身勝手 (Migatte): Tự tiện, ích kỷ (nghiêm trọng hơn). ⚫︎ 自分勝手 (Jibun katte): Tự tiện, ích kỷ. ⚫︎ 自分本位 (Jibun hon'i): Đặt bản thân lên hàng đầu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 親切な (Shinsetsu na): Tốt bụng, tử tế. ⚫︎ 思いやりがある (Omoiyari ga aru): Có lòng trắc ẩn, chu đáo. ⚫︎ 協調性がある (Kyouchousei ga aru): Có tính hợp tác.

Ví dụ câu 1

勝手な振る舞いは許されません。 ・Bản dịch: Những hành vi tự tiện sẽ không được tha thứ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng hành động không tuân thủ quy tắc hoặc không tôn trọng người khác là không thể chấp nhận được.

Ví dụ câu 2

勝手なことをすると、みんなに嫌われるよ。 ・Bản dịch: Nếu bạn làm những điều tùy tiện, mọi người sẽ ghét bạn đấy. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về hậu quả khi hành động một cách ích kỷ hoặc không quan tâm đến người khác.

Nguồn gốc

勝手 ban đầu có nghĩa là "theo ý mình", "tự tiện". Nó bắt nguồn từ cụm từ 勝手 ni (according to one's own convenience or preference). Từ này dần mang ý nghĩa tiêu cực khi nó được sử dụng để chỉ hành động không tôn trọng người khác hoặc không tuân theo các quy tắc chung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud