Nihongo

勝手なかってなkaっtena
- ích kỷ/tùy tiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATTE

って

NA

勝手な (かってな, phiên âm: kaっtena) có nghĩa là "ích kỷ/tùy tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ích kỷ/tùy tiện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かってな勝手な
Thể lịch sự
(丁寧形)
勝手です
Thể liên dụng
(連用形)
勝手に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
勝手じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
勝手だった
Thể kết thúc
(終止形)
勝手だ
Thể điều kiện
(仮定形)
勝手ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
勝手さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud