弱気な(よわきな、yowakina)
- yếu lòng/bi quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOWAKI
弱気
よわき
NA
な
な
弱気な (よわきな, phiên âm: yowakina) có nghĩa là "yếu lòng/bi quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | yếu lòng/bi quan |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | よわきな弱気な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 弱気です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 弱気に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 弱気じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 弱気だった |
Thể kết thúc (終止形) | 弱気だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 弱気ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 弱気さ |
Giải thích AI
弱気な có nghĩa là yếu đuối, nhút nhát, thiếu tự tin, hoặc do dự. Nó diễn tả một trạng thái tinh thần không mạnh mẽ, dễ bị ảnh hưởng bởi nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng. Nó thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người.
⚫︎彼は弱気な性格です。 Dịch: Anh ấy là người nhút nhát. ⚫︎弱気な態度で、何も言えなかった。 Dịch: Vì thái độ rụt rè, anh ấy đã không thể nói gì. ⚫︎弱気な発言はやめてください。 Dịch: Xin đừng đưa ra những phát biểu thiếu quyết đoán.
⚫︎ Bạn có thể dùng 弱気な để mô tả người, đặc điểm tính cách, thái độ, hoặc hành động thể hiện sự thiếu tự tin, do dự. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống cần diễn tả sự yếu đuối, không kiên định. ⚫︎ Lưu ý: Tránh sử dụng 弱気な để chỉ trích trực tiếp người khác.
⚫︎ Viết bằng Hiragana: よわきな ⚫︎ Kanji: 弱気な ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (な) không thay đổi.
⚫︎ 臆病 (おくびょう): nhút nhát, hèn nhát ⚫︎ 気弱 (きよわ): yếu đuối, yếu lòng ⚫︎ 消極的 (しょうきょくてき): tiêu cực, thụ động ⚫︎ 内気 (うちき): rụt rè, e dè
⚫︎ 強気 (つよき): tự tin, mạnh mẽ ⚫︎ 積極的 (せっきょくてき): tích cực, chủ động ⚫︎ 大胆 (だいたん): táo bạo, liều lĩnh
弱気な彼はいつも挑戦を避けている。 ・Bản dịch: Anh ta, người nhút nhát, luôn tránh né những thử thách. ・Giải thích: Câu này mô tả một người có tính cách 弱気な, luôn có xu hướng trốn tránh các tình huống khó khăn.
弱気な態度では成功は難しい。 ・Bản dịch: Với một thái độ do dự, việc thành công là khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sự 弱気な có thể là một trở ngại để đạt được mục tiêu.
Từ này bắt nguồn từ hai từ: 弱い (よわい), có nghĩa là "yếu", và 気 (き), có nghĩa là "tinh thần" hoặc "tâm trạng". Khi ghép lại thành 弱気 (よわき), nó biểu thị "tâm trạng yếu đuối" hoặc "sự thiếu tự tin". Thêm hậu tố "な" để trở thành một tính từ đuôi "na".