弱気な(よわきな、yowakina)
- yếu lòng/bi quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOWAKI
弱気
よわき
NA
な
な
弱気な (よわきな, phiên âm: yowakina) có nghĩa là "yếu lòng/bi quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | yếu lòng/bi quan |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | よわきな弱気な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 弱気です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 弱気に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 弱気じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 弱気だった |
Thể kết thúc (終止形) | 弱気だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 弱気ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 弱気さ |