Nihongo

強気な(つよきな、tsuyokina)
- cứng rắn/lạc quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUYOKI

強気

つよき

NA

な

な

強気な (つよきな, phiên âm: tsuyokina) có nghĩa là "cứng rắn/lạc quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cứng rắn/lạc quan
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
つよきな強気な
Thể lịch sự
(丁寧形)
強気です。
Thể liên dụng
(連用形)
強気に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
強気じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
強気だった
Thể kết thúc
(終止形)
強気だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
強気ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
強気さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

強気な có nghĩa là tự tin, mạnh mẽ, quyết đoán, hoặc có thái độ tích cực và không sợ hãi. Nó diễn tả một người, một hành động, hoặc một tình huống mang tính kiên quyết và đầy tự tin. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự cứng rắn, không khoan nhượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は強気な]態度で交渉に臨んだ。 Dịch: Anh ấy đã tiếp cận cuộc đàm phán với một thái độ tự tin. ⚫︎強気な]投資戦略はリスクが高い。 Dịch: Chiến lược đầu tư mạo hiểm có rủi ro cao. ⚫︎彼女は強気な]性格で、困難を乗り越えた。 Dịch: Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và đã vượt qua khó khăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 強気な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả người, hành động, hoặc tình huống tự tin và quyết đoán. ⚫︎ Khi nói về tính cách: để miêu tả một người có tính cách mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục. ⚫︎ Khi nói về hành động: để mô tả một hành động quyết đoán, đầy tự tin, có mục tiêu rõ ràng. ⚫︎ Khi nói về tình huống: để miêu tả một tình huống mang tính thách thức, cần sự quyết đoán và tự tin để giải quyết.

Cách viết

強気な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: つよきな ⚫︎ Kanji: 強気な ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là な. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 自信がある (jishin ga aru): Tự tin ⚫︎ 積極的 (sekkyokuteki): Tích cực ⚫︎ 強硬 (kyoukou): Cứng rắn, ngoan cố (trong một số trường hợp) ⚫︎ 大胆 (daitan): Táo bạo, mạnh dạn ⚫︎ 果敢 (kakan): Quyết đoán, dũng cảm

Từ trái nghĩa

⚫︎ 弱気な (yowaki na): Nhút nhát, thiếu tự tin ⚫︎ 消極的 (shoukyokuteki): Tiêu cực ⚫︎ 臆病な (okubyou na): Hèn nhát

Ví dụ câu 1

彼は強気な]態度で難問に立ち向かった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đối mặt với câu hỏi khó với một thái độ tự tin. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách một người thể hiện sự tự tin và quyết đoán khi đối mặt với một vấn đề khó khăn.

Ví dụ câu 2

経済状況が強気な]方向に進んでいる。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế đang tiến triển theo hướng tích cực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 強気な để miêu tả một xu hướng kinh tế lạc quan và đầy triển vọng.

Nguồn gốc

強気な là một tính từ-na được tạo thành từ gốc của tính từ 強い (tsuyoi), nghĩa là "mạnh mẽ", và thêm vào hậu tố 気 (ki), nghĩa là "tinh thần" hoặc "tâm trạng", và な (na) là hậu tố tính từ. Vì vậy, nghĩa đen nó biểu thị "tinh thần mạnh mẽ" hay "tâm trạng tự tin".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud