Nihongo

強気なつよきなtsuyokina
- cứng rắn/lạc quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUYOKI

NA

強気な (つよきな, phiên âm: tsuyokina) có nghĩa là "cứng rắn/lạc quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cứng rắn/lạc quan
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
つよきな強気な
Thể lịch sự
(丁寧形)
強気です
Thể liên dụng
(連用形)
強気に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
強気じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
強気だった
Thể kết thúc
(終止形)
強気だ
Thể điều kiện
(仮定形)
強気ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
強気さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud