診ます(みます、mimasu)
- khám (bệnh)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
診
み
MA
ま
ま
SU
す
す
診ます (みます, phiên âm: mimasu) có nghĩa là "khám (bệnh)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khám (bệnh) |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mimasu
Hiragana:みます
Thể lịch sự (ます形) | みます診ます。examine (medical). |
Thể từ điển (辞書形) | 診るexamine (medical) |
Thể liên dụng (て形) | 診て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 診ないnot examine (medical) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 診たexamine (medical)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 診る。examine (medical). |
Thể điều kiện (仮定形) | 診ればif examine (medical) |
Thể ý chí (意志形) | 診よう !let's examine (medical) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 診ろ !examine (medical) ! |
Giải thích AI
診ます có nghĩa là "khám", "khám bệnh", hoặc "kiểm tra" trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm tra chuyên môn. Nó thường ám chỉ việc bác sĩ hoặc chuyên gia xem xét, chẩn đoán tình trạng của một người hoặc một vấn đề nào đó. 診ます là dạng ます-form của động từ 診る (みる).
⚫︎医者が患者を診ます。 ・Dịch: Bác sĩ khám cho bệnh nhân. ⚫︎先生は学生のレポートを診ます。 ・Dịch: Giáo viên xem xét bài báo cáo của học sinh.
⚫︎Sử dụng 診ます khi bạn muốn nói về việc khám bệnh, chẩn đoán, hoặc kiểm tra một thứ gì đó một cách cẩn thận và chuyên nghiệp. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống liên quan đến y tế, giáo dục, hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác.
⚫︎Từ này được viết bằng kanji là 診, với cách đọc みる (mi-ru) ở dạng từ điển. ⚫︎Trong hội thoại, thường được viết bằng hiragana là みます. ⚫︎Khi ở dạng ます-form, nó là 診ます.
⚫︎検査する (kensasuru): kiểm tra, xét nghiệm. ⚫︎チェックする (chekkusuru): kiểm tra, kiểm tra.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa phủ định, ví dụ như "không khám" hoặc "bỏ qua".
病院で医者に診てもらいます。 ・Bản dịch: Tôi đi khám bệnh ở bệnh viện. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi khám bệnh tại bệnh viện, sử dụng 診てもらう, một dạng thụ động.
彼は自分の目を診てもらいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi khám mắt. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người nào đó đi khám mắt, chỉ ra một bộ phận cơ thể cụ thể được kiểm tra.
Từ gốc của từ này là 診る (みる), một động từ cổ có nghĩa là "xem xét", "quan sát". Việc sử dụng chữ Hán 診 chỉ rõ hơn ý nghĩa liên quan đến việc chẩn đoán và khám bệnh.