診ます(みます、mimasu)
- khám (bệnh)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
診
み
MA
ま
ま
SU
す
す
診ます (みます, phiên âm: mimasu) có nghĩa là "khám (bệnh)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khám (bệnh) |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mimasu
Hiragana:みます
Thể lịch sự (ます形) | みます診ます。examine (medical). |
Thể từ điển (辞書形) | 診るexamine (medical) |
Thể liên dụng (て形) | 診て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 診ないnot examine (medical) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 診たexamine (medical)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 診る。examine (medical). |
Thể điều kiện (仮定形) | 診ればif examine (medical) |
Thể ý chí (意志形) | 診よう !let's examine (medical) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 診ろ !examine (medical) ! |