Nihongo

消息(しょうそく、shousoku)
- tin tức/tung tích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUSOKU

消息

しょうそく

消息 (しょうそく, phiên âm: shousoku) có nghĩa là "tin tức/tung tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tin tức/tung tích
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

消息 có nghĩa là "tin tức", "thông tin", "tình hình", hoặc "tin tức liên lạc" về một người hoặc một sự việc nào đó. Nó thường đề cập đến việc biết được tình hình hiện tại hoặc nhận được thông tin về ai đó hoặc cái gì đó. Từ này có thể ám chỉ cả tin tốt và tin xấu, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó bao gồm cả việc trao đổi thông tin, liên lạc và biết được [消息] (tình hình).

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼からの消息を待っています。 Dịch: Tôi đang chờ đợi tin tức từ anh ấy. ⚫︎最近、彼女の消息を知らない。 Dịch: Gần đây, tôi không biết tin tức gì về cô ấy cả. ⚫︎事件の消息はまだ不明です。 Dịch: Tình hình của vụ việc vẫn chưa rõ ràng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 消息 trong nhiều tình huống khác nhau để hỏi về hoặc đề cập đến tin tức, thông tin. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn biết tin tức về người thân, bạn bè hoặc một sự kiện nào đó. ⚫︎ Trong các tình huống chính thức hơn, chẳng hạn như trong các bài báo hoặc báo cáo. ⚫︎Khi muốn hỏi thăm hoặc trao đổi thông tin.

Cách viết

Từ 消息 được viết bằng kanji (漢字) là 消息. Cách đọc là しょうそく (shousoku) trong hiragana (ひらがな). Từ này không có cách viết bằng katakana (カタカナ). Okurigana (送りがな) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 情報(じょうほう): Thông tin ⚫︎ ニュース (nyūsu): Tin tức ⚫︎ 便り(たより): Tin tức, thư từ (ít trang trọng hơn) ⚫︎ 知らせ(しらせ): Thông báo, tin tức (thường là tin tức đơn giản) ⚫︎ 近況(きんきょう): Tình hình gần đây

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét đến việc "không có thông tin" hoặc "sự bí mật".

Ví dụ câu 1

彼女の会社から、消息が届きました。 ・Bản dịch: Tin tức đã đến từ công ty của cô ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nhận được thông tin từ công ty của cô ấy, có thể là về tình hình làm việc, hoặc bất kỳ thông tin liên quan nào khác.

Ví dụ câu 2

彼の安否の消息を知りたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn biết tin tức về sự an toàn của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn biết được tình hình hiện tại, đặc biệt là sự an toàn của ai đó.

Nguồn gốc

Từ 消息 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó, mỗi chữ "消" (tiêu) nghĩa là "biến mất" hoặc "tiêu tan" và "息" (tức) có nghĩa là "tin tức" hoặc "hơi thở". Ghép lại, nó ám chỉ việc thông tin đến và đi, hoặc sự biến mất và xuất hiện của thông tin.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud