Nihongo

例年(れいねん、reinen)
- hàng năm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REINEN

例年

れいねん

例年 (れいねん, phiên âm: reinen) có nghĩa là "hàng năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hàng năm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

例年, đọc là れいねん, có nghĩa là "hằng năm," "thường niên," hoặc "các năm trước đây." Nó dùng để chỉ những sự việc, hiện tượng, hoặc tình huống xảy ra tương tự hoặc lặp đi lặp lại vào cùng một thời điểm trong năm. Nó nhấn mạnh tính chất thường xuyên và theo quy luật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 例年、この公園では桜が咲きます。 ・Bản dịch: Hằng năm, hoa anh đào nở ở công viên này. ⚫︎ 例年のように、今年も夏休みは旅行に行きたい。 ・Bản dịch: Giống như mọi năm, tôi muốn đi du lịch vào kỳ nghỉ hè năm nay. ⚫︎ 例年]の試験は12月に行われます。 ・Bản dịch: Kỳ thi hàng năm được tổ chức vào tháng 12.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 例年 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về các sự kiện diễn ra vào cùng thời điểm trong năm. ⚫︎ Khi bạn muốn so sánh một sự kiện hiện tại với các năm trước. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của một sự kiện. Lưu ý: 例年 thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng.

Cách viết

例年 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 例年 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): れいねん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 毎年 (まいとし) - Hằng năm, mỗi năm. ⚫︎ 毎年恒例 (まいとしこうれい) - Thường niên hàng năm. ⚫︎ 平年 (へいねん) - Năm trung bình, năm bình thường. (thường dùng trong bối cảnh thống kê thời tiết)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ thời gian cụ thể khác.

Ví dụ câu 1

例年]、夏祭りには多くの人が集まります。 ・Bản dịch: Hàng năm, rất nhiều người tập trung tại lễ hội mùa hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 例年 để chỉ sự kiện lễ hội mùa hè có nhiều người tham gia, giống như những năm trước.

Ví dụ câu 2

例年]より、今年の桜の開花は早かったです。 ・Bản dịch: Hoa anh đào năm nay nở sớm hơn mọi năm. ・Giải thích: Câu này so sánh thời điểm hoa anh đào nở trong năm nay với những năm trước, sử dụng 例年.

Nguồn gốc

例年 được tạo thành từ hai chữ Hán: 例 (れ/rei) có nghĩa là "thí dụ, ví dụ, thông lệ" và 年 (ねん/nen) có nghĩa là "năm". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "hằng năm" hoặc "các năm trước đây", nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại theo thông lệ của một sự kiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud