Nihongo

重大な(じゅうだいな、juudaina)
- trọng đại/nghiêm trọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUDAI

重大

じゅうだい

NA

な

な

重大な (じゅうだいな, phiên âm: juudaina) có nghĩa là "trọng đại/nghiêm trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trọng đại/nghiêm trọng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
じゅうだいな重大な
Thể lịch sự
(丁寧形)
重大です。
Thể liên dụng
(連用形)
重大に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
重大じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
重大だった
Thể kết thúc
(終止形)
重大だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
重大ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
重大さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

重大な có nghĩa là "nghiêm trọng", "trọng đại", "quan trọng" hoặc "nghiêm túc". Nó diễn tả một vấn đề, sự việc hoặc tình huống có mức độ ảnh hưởng lớn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng và cần được quan tâm đặc biệt. 重大な thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ nguy hiểm hoặc tính chất nghiêm trọng của sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 重大な問題 Dịch: Vấn đề nghiêm trọng. ⚫︎ 重大な事故 Dịch: Tai nạn nghiêm trọng. ⚫︎ 重大な決断 Dịch: Quyết định quan trọng.

Cách sử dụng

重大な thường được sử dụng để mô tả các tình huống, vấn đề, sự kiện hoặc quyết định có tầm quan trọng đặc biệt, cần sự quan tâm và xử lý nhanh chóng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, sự cố, tình huống. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo rằng bạn diễn đạt đúng ý nghĩa.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 重大な. Cách viết: ⚫︎ Kanji: 重大 ⚫︎ Hiragana: じゅうだいな Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (な) luôn đi kèm.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 深刻な (shinkoku na): Nghiêm trọng, sâu sắc. ⚫︎ 重要な (juuyou na): Quan trọng. ⚫︎ 深刻 (shinkoku): Nghiêm trọng (danh từ hóa). ⚫︎ 大事な (daiji na): Quan trọng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 些細な (sasai na): Nhỏ nhặt, không đáng kể. ⚫︎ 軽微な (keibina): Nhẹ, không đáng kể. ⚫︎ 重要でない (juuyou denai): Không quan trọng.

Ví dụ câu 1

その会社は重大な経営危機に直面しています。 ・Bản dịch: Công ty đó đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng quản lý nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 重大な để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình tài chính của công ty.

Ví dụ câu 2

この事件は国民にとって重大な意味を持っています。 ・Bản dịch: Vụ việc này có ý nghĩa rất lớn đối với người dân. ・Giải thích: 重大な được dùng để chỉ ra tầm quan trọng của vụ việc đối với toàn thể người dân.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 重 (juu): Nặng, quan trọng. ⚫︎ 大 (dai): Lớn. Việc kết hợp hai chữ này tạo nên ý nghĩa "rất quan trọng" hoặc "nghiêm trọng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud