Nihongo

個人情報(こじんじょうほう、kojinjouhoう)
- thông tin cá nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOJINJOUHOU

個人情報

こじんじょうほう

個人情報 (こじんじょうほう, phiên âm: kojinjouhoう) có nghĩa là "thông tin cá nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thông tin cá nhân
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

個人情報 nghĩa là "thông tin cá nhân" trong tiếng Việt. Đây là những thông tin liên quan đến một cá nhân cụ thể, có thể dùng để nhận dạng hoặc liên hệ với người đó. ⚫︎ Đó có thể là tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày sinh, email, v.v. ⚫︎ Nó cũng có thể bao gồm những thông tin nhạy cảm hơn như thông tin tài chính, hồ sơ y tế, v.v. ⚫︎ Việc bảo mật và quản lý 個人情報 là rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư của mỗi người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この書類には、お客様の個人情報が記載されています。 Translation: Trên tài liệu này, thông tin cá nhân của khách hàng được ghi lại. ⚫︎個人情報の漏洩は、大きな問題になります。 Translation: Việc rò rỉ thông tin cá nhân là một vấn đề lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 個人情報 trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi nói về: ⚫︎ Việc thu thập, sử dụng, hoặc bảo vệ thông tin cá nhân. ⚫︎ Các chính sách bảo mật thông tin. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư. ⚫︎ Khi điền vào các mẫu đơn, biểu mẫu có yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 個人情報 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こじんじょうほう ⚫︎ Kanji: 個人情報 là cách viết phổ biến nhất.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ プライバシー情報 (purai bashī jōhō): Thông tin riêng tư ⚫︎ パーソナルデータ (pāsonaru dēta): Dữ liệu cá nhân (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 顧客情報 (kokyaku jōhō): Thông tin khách hàng (nếu liên quan đến khách hàng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 個人情報 là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không tiết lộ" hoặc "bảo mật" thông tin, ngược lại với việc "lộ" hoặc "rò rỉ" thông tin.

Ví dụ câu 1

個人情報の取り扱いについて、同意をお願いします。 ・Bản dịch: Vui lòng đồng ý với việc xử lý thông tin cá nhân của bạn. ・Giải thích: Câu này thường xuất hiện khi bạn cần sự đồng ý của ai đó trước khi thu thập hoặc sử dụng thông tin cá nhân của họ.

Ví dụ câu 2

個人情報保護法は、国民の権利を守るためにあります。 ・Bản dịch: Luật bảo vệ thông tin cá nhân tồn tại để bảo vệ quyền của người dân. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của luật pháp liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân.

Nguồn gốc

個人情報 là một cụm từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 個人 (kojin) có nghĩa là "cá nhân". ⚫︎ 情報 (jōhō) có nghĩa là "thông tin". Do đó, 個人情報 được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ này để biểu thị "thông tin về cá nhân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud