好みます(このみます、konomimasu)
- thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONO
好
この
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
好みます (このみます, phiên âm: konomimasu) có nghĩa là "thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thích |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:konomimasu
Hiragana:このみます
Thể lịch sự (ます形) | このみます好みます。like. |
Thể từ điển (辞書形) | 好むlike |
Thể liên dụng (て形) | 好んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 好まないnot like |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 好んだliked |
Thể kết thúc (終止形) | 好む。like. |
Thể điều kiện (仮定形) | 好めばif like |
Thể ý chí (意志形) | 好もう !let's like |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 好め !like ! |