Nihongo

好みます(このみます、konomimasu)
- thích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONO

好

この

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

好みます (このみます, phiên âm: konomimasu) có nghĩa là "thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thích
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:konomimasu

Hiragana:このみます

Thể lịch sự
(ます形)
このみます好みます。like.
Thể từ điển
(辞書形)
好むlike
Thể liên dụng
(て形)
好んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
好まないnot like

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
好んだliked
Thể kết thúc
(終止形)
好む。like.
Thể điều kiện
(仮定形)
好めばif like
Thể ý chí
(意志形)
好もう !let's like
Thể mệnh lệnh
(命令形)
好め !like !
Giải thích AI
Ý nghĩa

好みます có nghĩa là "thích", "ưa thích", hoặc "thích thú". Nó biểu thị cảm giác yêu thích hoặc có thiện cảm với một thứ gì đó, một người nào đó, hoặc một hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sở thích cá nhân, sự yêu thích về một chủ đề cụ thể, hoặc một loại thực phẩm, v.v. Nó mang nghĩa nhẹ nhàng hơn so với các từ như 大好き(だいすき) (rất thích) nhưng vẫn thể hiện sự yêu thích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は甘いものが好みます。 Dịch: Tôi thích đồ ngọt. ⚫︎アニメを好みますか? Dịch: Bạn có thích anime không? ⚫︎彼はサッカーを好みます。 Dịch: Anh ấy thích bóng đá.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 好みます khi muốn diễn tả sự yêu thích của bạn về một điều gì đó. ⚫︎ Chủ ngữ thường là người (tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, chúng ta,...) hoặc một nhóm người. ⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản: Chủ ngữ + は + đối tượng + が + 好みます. (Ví dụ: 私はチョコレートが好みます。 - Tôi thích sô cô la.) ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng trực tiếp đối tượng sau 好み (ví dụ: 私はチョコレートを好みます。 - Tôi thích sô cô la.) nhưng cấu trúc trên là phổ biến hơn. ⚫︎ Khi muốn diễn tả một sở thích cụ thể, bạn có thể dùng danh từ (ví dụ: 猫を好みます - thích mèo), động từ ở dạng ます (ví dụ: 読書を好みます - thích đọc sách), hoặc tính từ đuôi い (ví dụ: きれいな景色を好みます - thích phong cảnh đẹp).

Cách viết

⚫︎ Từ 好みます được viết bằng chữ Hán là 好みます. ⚫︎ Cách đọc là このみます (konomimasu) ⚫︎ Bạn có thể viết nó bằng hiragana, katakana (đối với từ mượn) hoặc chữ Hán. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 好き(すき): Thích, ưa thích (dạng tính từ な). ⚫︎ 大好き(だいすき): Rất thích, yêu thích. ⚫︎ 愛する(あいする): Yêu, yêu mến (dùng cho những thứ quan trọng hoặc người yêu).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 嫌い(きらい): Ghét, không thích (dạng tính từ な). ⚫︎ 嫌う(きらう): Ghét, không thích.

Ví dụ câu 1

私は音楽を好みます。特にクラシック音楽が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích âm nhạc. Đặc biệt tôi thích nhạc cổ điển. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích âm nhạc của người nói, đặc biệt là thể loại nhạc cổ điển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud