小型(こがた、kogata)
- cỡ nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOGATA
小型
こがた
小型 (こがた, phiên âm: kogata) có nghĩa là "cỡ nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cỡ nhỏ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小型 có nghĩa là "nhỏ", "loại nhỏ", hoặc "kích thước nhỏ". Nó thường được sử dụng để mô tả một vật gì đó có kích thước nhỏ hơn so với thông thường hoặc so với những thứ khác cùng loại. Từ này thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả kích thước của một chiếc xe hơi, một thiết bị điện tử, cho đến một loài động vật. Từ 小型 có thể là một tính từ (形容詞) hoặc được dùng như một thành phần trong các từ ghép.
⚫︎小型車 Dịch: Xe hơi nhỏ ⚫︎小型犬 Dịch: Chó nhỏ ⚫︎小型カメラ Dịch: Máy ảnh nhỏ
Bạn có thể sử dụng 小型 trong nhiều tình huống để mô tả kích thước của một vật. Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó có kích thước nhỏ hơn, bạn có thể sử dụng từ này. Ví dụ: ・Bạn muốn nói rằng bạn có một chiếc xe hơi nhỏ, bạn có thể nói: 私は小型車を持っています。 (Tôi có một chiếc xe hơi nhỏ.) ・Bạn muốn nói về một giống chó nhỏ, bạn có thể nói: この犬は小型犬です。 (Con chó này là một giống chó nhỏ.)
Từ 小型 được viết bằng: ・Kanji: 小型 ・Hiragana: こがた Từ này không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 小さい (chīsai): Nhỏ (tính từ) ⚫︎ 小ぶり (koburi): Nhỏ (thường dùng để chỉ kích thước nhỏ gọn của một vật)
⚫︎ 大型 (ōgata): Lớn, Loại lớn ⚫︎ 大きい (ōkii): Lớn (tính từ)
このカメラは小型で、持ち運びやすいです。 ・Bản dịch: Máy ảnh này nhỏ và dễ mang theo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 小型 để mô tả kích thước nhỏ của máy ảnh, nhấn mạnh sự tiện lợi trong việc di chuyển.
小型飛行機は、燃料効率が良いです。 ・Bản dịch: Máy bay nhỏ thì hiệu quả nhiên liệu. ・Giải thích: Câu này dùng 小型 để chỉ ra kích thước của máy bay, ngụ ý rằng loại máy bay này tiêu thụ ít nhiên liệu hơn.
Từ 小型 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ: ・小 (ko): Nhỏ ・型 (gata): Kiểu, mẫu, loại Do đó, 小型 nghĩa đen là "kiểu nhỏ" hoặc "loại nhỏ".