Nihongo

小型こがたkogata
- cỡ nhỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOGATA

小型 (こがた, phiên âm: kogata) có nghĩa là "cỡ nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cỡ nhỏ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud