詫び(わび、wabi)
- lời xin lỗi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
詫
わ
BI
び
び
詫び (わび, phiên âm: wabi) có nghĩa là "lời xin lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lời xin lỗi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
詫び (わび) có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc xin lỗi, tạ lỗi, hoặc thể hiện sự hối hận. Nó có thể là hành động hoặc cảm xúc. Ngoài ra, 詫び cũng có thể mang nghĩa là "sự đơn giản" hoặc "sự khiêm nhường," thường liên quan đến văn hóa trà đạo (茶道 - chadō).
⚫︎ 遅れてすみません。 ・Dịch: Xin lỗi vì đến trễ. ⚫︎ 今回の件について、心からお詫び申し上げます。 ・Dịch: Về sự việc lần này, tôi xin chân thành xin lỗi. ⚫︎ 茶室の侘び寂びを感じさせる空間。 ・Dịch: Không gian gợi lên sự đơn giản và thanh thản của phòng trà đạo.
⚫︎ Khi muốn bày tỏ sự hối lỗi hoặc xin lỗi vì một hành động hoặc tình huống nào đó. ⚫︎ Khi muốn thể hiện sự cảm thông hoặc chia sẻ nỗi buồn với người khác. ⚫︎ Trong văn hóa trà đạo, để mô tả sự đơn giản, thanh thản và khiêm nhường.
⚫︎ Chữ kanji: 詫び ⚫︎ Hiragana: わび ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana luôn là "び".
⚫︎ 謝罪 (しゃざい) - Sự xin lỗi ⚫︎ お詫び (おわび) - Lời xin lỗi (lịch sự hơn) ⚫︎ すいません (suimasen) - Xin lỗi (thân mật) ⚫︎ ごめんなさい (gomennasai) - Xin lỗi (thân mật)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể đối lập với các hành động hoặc thái độ không cần thiết phải xin lỗi, ví dụ như sự kiêu ngạo hoặc vô trách nhiệm.
この度は、ご迷惑をおかけして、誠に詫び申し上げます。 ・Bản dịch: Lần này, chúng tôi xin chân thành xin lỗi vì đã gây rắc rối cho quý vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng cách diễn đạt lịch sự để bày tỏ lời xin lỗi trang trọng.
彼は自分の過ちを深く詫びた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xin lỗi sâu sắc về lỗi lầm của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hối hận chân thành của người nói.
Chữ kanji 詫 (sa) có nguồn gốc từ Trung Quốc và có nghĩa là "tạ lỗi", "xin lỗi" hoặc "kể lại". Trong tiếng Nhật, nó được kết hợp với "び" để tạo thành 詫び, mang nghĩa rộng hơn như đã giải thích ở trên.