Nihongo

取引先(とりひきさき、torihikisaき)
- khách hàng/đối tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TORIHIKISAKI

取引先

とりひきさき

取引先 (とりひきさき, phiên âm: torihikisaき) có nghĩa là "khách hàng/đối tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khách hàng/đối tác
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

取引先 (とりひきさき) có nghĩa là "đối tác kinh doanh", "khách hàng" hoặc "người giao dịch". Nó chỉ đến các công ty, tổ chức hoặc cá nhân mà công ty của bạn có quan hệ kinh doanh. Đó có thể là người mua, người bán, hoặc bất kỳ bên nào khác tham gia vào các giao dịch thương mại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎当社は、新しい取引先との契約を結びました。 Dịch: Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng với một [đối tác kinh doanh] mới. ⚫︎取引先との関係を良好に保つことが大切です。 Dịch: Việc duy trì mối quan hệ tốt với các [khách hàng] là rất quan trọng. ⚫︎来週、取引先との会議があります。 Dịch: Tuần tới, chúng tôi có một cuộc họp với [đối tác].

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 取引先 khi nói về các công ty hoặc cá nhân mà công ty của bạn mua, bán hoặc giao dịch. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, trong các cuộc họp, email hoặc các tài liệu liên quan đến kinh doanh.

Cách viết

Từ 取引先 thường được viết bằng kanji (取引先). Cách đọc là とりひきさき (torihikisaki), sử dụng hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana ở cuối) là phần bắt buộc của từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 顧客 (こきゃく) - Khách hàng ⚫︎ 仕入先 (しいれさき) - Nhà cung cấp ⚫︎ 販売先 (はんばいさき) - Khách hàng (người mua) ⚫︎ ビジネスパートナー - Đối tác kinh doanh (từ mượn) ⚫︎ 関係会社 (かんけいがいしゃ) - Công ty liên kết

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự chấm dứt hoặc không có quan hệ kinh doanh, chẳng hạn như: ⚫︎ 取引停止先 (とりひきていしさき) - Đối tác bị đình chỉ giao dịch ⚫︎ 取引解消 (とりひきかいしょう) - Chấm dứt giao dịch

Ví dụ câu 1

この製品は、重要な取引先に納入されます。 ・Bản dịch: Sản phẩm này sẽ được giao cho một [khách hàng] quan trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy sản phẩm được cung cấp cho một công ty hoặc cá nhân cụ thể, đó là một [đối tác kinh doanh].

Ví dụ câu 2

取引先からのクレームに対応しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã giải quyết các khiếu nại từ [khách hàng]. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang xử lý các vấn đề phát sinh từ mối quan hệ kinh doanh với một [khách hàng] cụ thể.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 取引 (とりひき): giao dịch, buôn bán ⚫︎ 先 (さき): nơi, địa điểm, bên, phía Do đó, 取引先 có nghĩa đen là "nơi/bên giao dịch".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud