在庫(ざいこ、zaiko)
- tồn kho
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZAIKO
在庫
ざいこ
在庫 (ざいこ, phiên âm: zaiko) có nghĩa là "tồn kho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tồn kho |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
在庫 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "hàng tồn kho", "tồn kho", hoặc "tình trạng còn hàng". Nó đề cập đến số lượng hàng hóa, sản phẩm, hoặc vật liệu hiện có trong kho của một công ty, cửa hàng, hoặc tổ chức tại một thời điểm nhất định. Nó cũng có thể ám chỉ đến khả năng cung cấp hàng hóa đó.
⚫︎在庫を確認してください。 Dịch: Hãy kiểm tra hàng tồn kho. ⚫︎この商品は現在、在庫切れです。 Dịch: Sản phẩm này hiện đang hết hàng. ⚫︎在庫管理は重要です。 Dịch: Quản lý hàng tồn kho rất quan trọng.
⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, bán hàng, và quản lý hàng hóa. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi hỏi về tình trạng hàng hóa, đặt hàng, hoặc báo cáo về số lượng hàng hóa hiện có. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để nói về việc hết hàng hoặc có hàng.
⚫︎ Từ 在庫 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ざいこ (zaiko) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ ストック (sutokku): Stock (trong tiếng Anh), có nghĩa tương tự. ⚫︎ 品物 (shinamono): Hàng hóa, mặt hàng. ⚫︎ 商品 (shouhin): Sản phẩm. ⚫︎ 残量 (zanryou): Lượng còn lại.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan đến việc bán hết hàng hoặc thiếu hàng có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 品切れ (shina gire): Hết hàng. ⚫︎ 売り切れ (uri gire): Bán hết.
現在、この商品の在庫は十分にあります。 ・Bản dịch: Hiện tại, sản phẩm này còn rất nhiều [tồn kho]. ・Giải thích: Câu này cho biết có đủ hàng trong kho.
在庫を補充する必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải bổ sung [hàng tồn kho]. ・Giải thích: Câu này ám chỉ việc cần phải nhập thêm hàng vào kho.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 在 (zai) có nghĩa là "tại, ở" hoặc "hiện có" và 庫 (ko) có nghĩa là "kho" hoặc "nhà kho". Do đó, 在庫 có nghĩa đen là "hàng hóa đang ở trong kho".