案件(あんけん、ankeん)
- vụ việc/dự án
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANKEN
案件
あんけん
案件 (あんけん, phiên âm: ankeん) có nghĩa là "vụ việc/dự án" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vụ việc/dự án |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
案件 案件 có nghĩa là "vấn đề", "vụ việc", "đề tài", hoặc "sự việc" đang được xem xét, thảo luận, hoặc cần giải quyết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, kinh doanh, pháp luật, hoặc chính trị. 案件 thể hiện một vấn đề cụ thể, có thể là một dự án, một sự cố, hoặc một tình huống cần được xử lý.
⚫︎ 新しいプロジェクトの案件 ・Dịch: Vấn đề về dự án mới. ⚫︎ この案件は難しいですね。 ・Dịch: Vấn đề này khó thật. ⚫︎ 案件の進捗状況を報告します。 ・Dịch: Tôi sẽ báo cáo về tiến độ của vụ việc (đề tài).
Bạn có thể sử dụng 案件 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi thảo luận về một dự án công việc. ⚫︎ Khi đề cập đến một sự cố hoặc vấn đề cần giải quyết. ⚫︎ Khi nói về một vụ việc pháp lý hoặc một vấn đề chính trị. ⚫︎ Khi trình bày một vấn đề để được xem xét.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 案件. ⚫︎ Cách đọc (furigana): あんけん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 問題(Vấn đề) ⚫︎ 課題(Vấn đề, nhiệm vụ) ⚫︎ 事柄(Sự việc) ⚫︎ 事件(Vụ việc, sự kiện) (thường dùng trong trường hợp liên quan đến pháp luật)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ như "giải pháp" (解決策 - かいけつさく) để chỉ hướng giải quyết cho một 案件.
この案件について、詳細な資料を準備しました。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, tôi đã chuẩn bị tài liệu chi tiết. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ sự chuẩn bị tài liệu cho một vấn đề cụ thể.
案件の優先順位を決定する必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải quyết định thứ tự ưu tiên của các vụ việc (đề tài). ・Giải thích: Câu này nói về việc sắp xếp thứ tự ưu tiên của các vấn đề để giải quyết.
Từ này là sự kết hợp của hai chữ kanji: 案 (ý kiến, đề xuất) và 件 (vấn đề, việc). Nó xuất hiện từ việc các vấn đề hay sự việc cần được xem xét và giải quyết được coi là những "vấn đề cần giải quyết" hoặc "đề xuất cần giải quyết".