Nihongo

損失(そんしつ、sonshitsu)
- tổn thất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SONSHITSU

損失

そんしつ

損失 (そんしつ, phiên âm: sonshitsu) có nghĩa là "tổn thất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tổn thất
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

損失 có nghĩa là sự mất mát, thiệt hại, hoặc tổn thất. Nó có thể dùng để chỉ sự mất mát về tài sản, tiền bạc, thời gian, hoặc thậm chí là danh tiếng. 損失 bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của sự thiệt hại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震で大きな損失を受けた。 Dịch: Đã chịu tổn thất lớn do trận động đất. ⚫︎このプロジェクトは、多額の損失を出した。 Dịch: Dự án này đã gây ra khoản lỗ lớn. ⚫︎損失を最小限に抑えるために、対策を講じた。 Dịch: Đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tổn thất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 損失 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự mất mát. ⚫︎ Trong kinh doanh: để chỉ sự lỗ lã, thua lỗ. ⚫︎ Trong các thảm họa: để diễn tả thiệt hại về người và của. ⚫︎ Trong các vấn đề cá nhân: để nói về việc mất mát thời gian, cơ hội, hoặc những thứ quan trọng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 損失 ⚫︎ Cách đọc (furigana): そんしつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 損害 (そんがい - Thiệt hại, tổn hại) ⚫︎ 減損 (げんそん - Sự giảm sút giá trị) ⚫︎ 喪失 (そうしつ - Sự mất mát, sự đánh mất)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 利益 (りえき - Lợi nhuận) ⚫︎ 収入 (しゅうにゅう - Thu nhập) ⚫︎ 得 (とく - Lợi ích, được lợi)

Ví dụ câu 1

投資に失敗し、大きな損失を出してしまった。 ・Bản dịch: Đã thất bại trong đầu tư và gây ra khoản lỗ lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 損失 để nói về việc thua lỗ trong đầu tư.

Ví dụ câu 2

今回の台風で、農作物は甚大な損失を受けた。 ・Bản dịch: Trong cơn bão lần này, cây trồng đã chịu thiệt hại nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 損失 để chỉ thiệt hại về nông sản do bão gây ra.

Nguồn gốc

損失 là một từ ghép Hán-Việt trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai chữ Hán: 損 (そん) có nghĩa là "mất, thiệt hại" và 失 (しつ) có nghĩa là "mất, đánh mất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud