Nihongo

もらいます(もらいます、moraimasu)
- nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

も

も

RA

ら

ら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

もらいます (もらいます, phiên âm: moraimasu) có nghĩa là "nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:nhận
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:moraimasu

Hiragana:もらいます

Thể lịch sự
(ます形)
もらいますもらいます。receive.
Thể từ điển
(辞書形)
もらうreceive
Thể liên dụng
(て形)
もらいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
もらあないnot receive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
もらいたreceived
Thể kết thúc
(終止形)
もらう。receive.
Thể điều kiện
(仮定形)
もらえばif receive
Thể ý chí
(意志形)
もらおう !let's receive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
もらえ !receive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

もらいます có nghĩa là "nhận" hoặc "được cho". Nó thể hiện hành động nhận một thứ gì đó từ người khác, hoặc nhận được lợi ích, sự giúp đỡ. Nó khác với あげます (cho) và くれます (ai đó cho mình). もらいます tập trung vào việc người nói là người nhận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プレゼントを もらいます。 Dịch: Tôi nhận quà. ⚫︎田中さんから 本を もらいました。 Dịch: Tôi đã nhận sách từ anh Tanaka. ⚫︎手伝いを もらいました。 Dịch: Tôi đã nhận được sự giúp đỡ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn là người nhận một thứ gì đó, dù là vật chất (quà, đồ vật) hay phi vật chất (sự giúp đỡ, lời khuyên). ⚫︎Thường dùng với trợ từ を chỉ đối tượng được nhận, và trợ từ から chỉ nguồn gốc (người/vật cho). ⚫︎Có thể dùng với các động từ khác để chỉ việc nhận được cái gì liên quan đến hành động đó, ví dụ: 電話をもらいます (nhận điện thoại) nghĩa là được ai đó gọi điện cho. ⚫︎Chú ý phân biệt với くれます (ai đó cho tôi) - trong trường hợp đó, người cho là chủ thể của hành động.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: もらいます ⚫︎Kanji: 貰います (ít phổ biến hơn) ⚫︎Không có biến thể okurigana. ⚫︎Các dạng chia động từ của もらいます bao gồm: ⚫︎Hiện tại: もらいます ⚫︎Quá khứ: もらいました ⚫︎Tương lai/ý định: もらいます (cũng có thể dùng) ⚫︎Thể て: もらって ⚫︎Thể phủ định: もらわない ⚫︎Thể mệnh lệnh: (ít dùng)

Từ đồng nghĩa

⚫︎受け取ります (うけとります) - nhận, tiếp nhận (có vẻ trang trọng hơn) ⚫︎いただきます - (thể lịch sự của もらいます, thường dùng khi nhận thức ăn) ⚫︎もらいます (tùy vào ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎あげます (cho) ⚫︎渡します (わたします) - giao, đưa (cho)

Ví dụ câu 1

友達から 写真を もらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được ảnh từ bạn bè. ・Giải thích: Người nói nhận được ảnh từ bạn bè. Trợ từ から chỉ rõ nguồn gốc (bạn bè) của bức ảnh.

Ví dụ câu 2

先生に 宿題を もらいます。 ・Bản dịch: Tôi nhận bài tập về nhà từ giáo viên. ・Giải thích: Người nói nhận bài tập về nhà từ thầy cô. Hành động nhận được tác động từ người khác.

Nguồn gốc

Từ "貰う" (もらう). Chữ Hán là 貰 (tảo), nghĩa là "nhận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud