従います(したがいます、shitagaimasu)
- tuân theo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITAGA
従
したが
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
従います (したがいます, phiên âm: shitagaimasu) có nghĩa là "tuân theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tuân theo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shitagaimasu
Hiragana:したがいます
Thể lịch sự (ます形) | したがいます従います。follow. |
Thể từ điển (辞書形) | 従うfollow |
Thể liên dụng (て形) | 従って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 従わないnot follow |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 従ったfollowed |
Thể kết thúc (終止形) | 従う。follow. |
Thể điều kiện (仮定形) | 従えばif follow |
Thể ý chí (意志形) | 従おう !let's follow |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 従え !follow ! |
Giải thích AI
従います có nghĩa là "tuân theo", "theo", "vâng lời", hoặc "làm theo". Nó thể hiện hành động làm theo chỉ dẫn, mệnh lệnh, hoặc ý kiến của người khác hoặc theo một quy tắc nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tôn trọng và sự phục tùng.
⚫︎ 上司の指示に従います。 Dịch: Tôi sẽ tuân theo chỉ thị của cấp trên. ⚫︎ 法律に従って行動する。 Dịch: Hành động theo pháp luật. ⚫︎ 先生の教えに従って勉強します。 Dịch: Tôi học theo lời dạy của thầy/cô.
⚫︎ 従います thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự tôn trọng. ⚫︎ Nó thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý với yêu cầu, lời khuyên, hoặc mệnh lệnh. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong công việc, học tập, hoặc trong các mối quan hệ xã hội. ⚫︎ Lưu ý: Đôi khi, [従います] có thể được sử dụng trong một số tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
⚫︎ Chữ viết: 従います (Kanji và Hiragana) ⚫︎ Kanji: 従 (theo, tuân theo) + います (kính ngữ của "いる" - là/ở/tồn tại) ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): います ⚫︎ Các dạng khác của động từ: 従う, 従った, 従わない, 従えば, 従え…
⚫︎ 守る (mamoru): Tuân thủ, bảo vệ ⚫︎ 遵守する (junsyu suru): Tuân theo, chấp hành ⚫︎ 服従する (fukuju suru): Phục tùng ⚫︎ 従順 (juujun): Vâng lời, ngoan ngoãn
⚫︎ 逆らう (sakurau): Chống lại, làm trái ⚫︎ 反抗する (hankou suru): Phản kháng ⚫︎ 抵抗する (teikou suru): Kháng cự
ルールに従います。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi tuân thủ theo luật lệ. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự tuân theo các quy tắc đã được đặt ra.
先生の指示に従います。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ làm theo chỉ dẫn của giáo viên. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự sẵn sàng tuân theo hướng dẫn của giáo viên.
Từ "従" (juu), có nghĩa là "theo" hoặc "tuân theo". "います" (imasu) là trợ động từ thể hiện thì hiện tại và sự tôn trọng trong tiếng Nhật.