現在(げんざい、genzai)
- hiện tại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENZAI
現在
げんざい
現在 (げんざい, phiên âm: genzai) có nghĩa là "hiện tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hiện tại |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
現在 có nghĩa là "hiện tại", "bây giờ", hoặc "hiện nay". Nó chỉ thời điểm mà chúng ta đang sống hoặc đang nói đến. Nó có thể được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 現在 là một từ chỉ thời gian rất phổ biến trong tiếng Nhật.
⚫︎ 現在、私は日本語を勉強しています。 Dịch: Hiện tại, tôi đang học tiếng Nhật. ⚫︎ 現在の気温は25度です。 Dịch: Nhiệt độ hiện tại là 25 độ. ⚫︎ 彼女は現在、東京に住んでいます。 Dịch: Cô ấy hiện tại đang sống ở Tokyo.
現在 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ thời điểm hiện tại. Bạn có thể dùng nó khi muốn nói về: ⚫︎ Những sự việc đang diễn ra. ⚫︎ Tình hình hiện tại. ⚫︎ Thông tin về thời gian. ⚫︎ Để nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại. Bạn có thể sử dụng 現在trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các bản tin.
現在 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 現在 ⚫︎ Cách đọc (furigana): げんざい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 今 (ima): "Bây giờ", "hiện tại" (thường dùng trong văn nói hơn). ⚫︎ 今時 (imatoki): "Ngày nay", "thời nay". ⚫︎ 今日 (kyou): "Hôm nay" (nếu muốn chỉ ngày hôm nay). ⚫︎ 目下 (mokka): "Hiện tại", "ngay bây giờ" (nghiêm túc hơn).
⚫︎ 過去 (kako): Quá khứ. ⚫︎ 未来 (mirai): Tương lai.
現在の日本の経済状況は少し厳しいです。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế của Nhật Bản hiện tại có phần khó khăn. ・Giải thích: Câu này dùng 現在 để nói về tình hình kinh tế hiện tại của Nhật Bản.
現在、新しいプロジェクトを計画しています。 ・Bản dịch: Hiện tại, chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 現在 để nói về một hành động đang được thực hiện ở thời điểm hiện tại.
現在 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 現 (gen): "Hiện tại", "hiện hữu". ⚫︎ 在 (zai): "Có mặt", "tồn tại". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "thời điểm hiện tại" hoặc "sự tồn tại ở thời điểm hiện tại".