Nihongo

暦(こよみ、koyomi)
- lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOYOMI

暦

こよみ

暦 (こよみ, phiên âm: koyomi) có nghĩa là "lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lịch
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暦暦 (こよみ, koyomi) là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "lịch" hoặc "niên lịch". Nó có thể chỉ đến lịch để xem ngày tháng, hoặc cũng có thể chỉ đến các loại lịch khác như lịch âm, lịch sử dụng cho các lễ hội, v.v. 暦 có thể bao gồm các yếu tố như ngày, tháng, năm, các ngày lễ, sự kiện đặc biệt, và đôi khi cả thông tin về thời tiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今月の暦 ⚫︎Dịch: Lịch của tháng này. ⚫︎旧暦 ⚫︎Dịch: Lịch âm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暦 khi muốn nói về lịch nói chung. Nó thích hợp trong nhiều tình huống, từ việc hỏi ngày đến việc đề cập đến các sự kiện diễn ra theo lịch. Bạn có thể hỏi 暦 để xem ngày tháng, để biết ngày lễ, hoặc để lên kế hoạch cho các hoạt động.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 暦 ⚫︎ Hiragana: こよみ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng trong trường hợp thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Lịch: カレンダー (karendaa) - mượn từ tiếng Anh "calendar". ⚫︎ Niên lịch: 年鑑 (nenkan) - thường dùng để chỉ niên giám, lịch năm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 暦 là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

来年の暦はもう買いましたか? ・Bản dịch: Bạn đã mua lịch năm sau chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc mua lịch cho năm tới.

Ví dụ câu 2

旧暦では、もうすぐお正月です。 ・Bản dịch: Theo lịch âm, Tết Nguyên Đán sắp đến rồi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng lịch âm để tính thời điểm Tết.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 暦 bắt nguồn từ việc theo dõi thời gian và các chu kỳ tự nhiên trong xã hội cổ đại. Kanji 暦 có phần "liịch" (歴 - reki) ám chỉ đến việc ghi chép và theo dõi, kết hợp với các dấu hiệu về thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud