夜ふかし(よふかし、yofukashi)
- thức khuya
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
夜
よ
FU
ふ
ふ
KA
か
か
SHI
し
し
夜ふかし (よふかし, phiên âm: yofukashi) có nghĩa là "thức khuya" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thức khuya |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夜ふかし có nghĩa là thức khuya, thức muộn. Nó miêu tả hành động thức dậy muộn hơn giờ thông thường, hoặc thức đến khuya, sau giờ đi ngủ thông thường. 夜ふかし thường ám chỉ việc thức khuya vì một lý do nào đó, như làm việc, học tập, xem phim, chơi game, hoặc đơn giản là không buồn ngủ.
⚫︎毎日夜ふかしをして、朝起きるのがつらいです。 Dịch: Mỗi ngày tôi đều thức khuya, nên buổi sáng rất khó dậy. ⚫︎週末は夜ふかしをして、友達とゲームをします。 Dịch: Cuối tuần tôi thức khuya chơi game với bạn bè.
Bạn có thể sử dụng 夜ふかし trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thức khuya của bản thân. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó có thức khuya hay không. ⚫︎ Khi bạn muốn phàn nàn về việc thức khuya gây mệt mỏi.
⚫︎ 夜ふかし được viết bằng Hiragana: よふかし ⚫︎ Kanji: 夜更かし (cũng có thể dùng) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là "かし".
⚫︎ Thức khuya: 夜更け (yorufuke) ⚫︎ Thức đến khuya: 夜遅くまで起きている (yoru osoku made okiteiru)
⚫︎ Đi ngủ sớm: 早寝 (hayane) ⚫︎ Ngủ sớm: 早寝早起き (hayane hayaoki)
最近、仕事で忙しくて、毎日夜ふかししています。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi bận rộn với công việc nên ngày nào cũng thức khuya. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang thức khuya vì công việc bận rộn.
今日は早く寝ようと思ったのに、結局夜ふかししてしまった。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã định ngủ sớm, nhưng cuối cùng lại thức khuya mất rồi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự hối tiếc của người nói vì đã không thể ngủ sớm.
Từ "夜" (yoru - đêm) và "更かし" (fukashi - hành động làm cho đêm khuya hơn). "更かし" trong trường hợp này là một biến thể của từ "更かす" (fukasu - làm cho kéo dài, trôi qua). Vì vậy, 夜ふかし có nghĩa là "kéo dài đêm", ám chỉ việc thức khuya.