要件(ようけん、youken)
- điều kiện/yêu cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUKEN
要件
ようけん
要件 (ようけん, phiên âm: youken) có nghĩa là "điều kiện/yêu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | điều kiện/yêu cầu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
要件要件 trong tiếng Nhật có nghĩa là "yêu cầu", "điều kiện cần thiết", "vấn đề cần thiết" hoặc "điểm chính". Nó thường được sử dụng để chỉ ra những yếu tố, thông tin, hoặc các vấn đề quan trọng cần thiết để hoàn thành một mục tiêu, một công việc, hoặc một thỏa thuận nào đó. Nó có thể là những yêu cầu về mặt vật chất, kỹ thuật, thông tin, hoặc các yêu cầu về mặt pháp lý, v.v.
⚫︎会議の要件を整理する。 ・Dịch: Sắp xếp các yêu cầu của cuộc họp. ⚫︎このプロジェクトの要件を明確にしてください。 ・Dịch: Hãy làm rõ các yêu cầu của dự án này. ⚫︎契約書の要件を詳しく確認する。 ・Dịch: Kiểm tra chi tiết các yêu cầu của hợp đồng.
要件要件 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Trong các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề chính cần giải quyết. ⚫︎ Trong các dự án để xác định các yêu cầu và mục tiêu. ⚫︎ Trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận để chỉ ra các điều khoản và điều kiện. ⚫︎ Trong các ứng dụng để mô tả các yêu cầu kỹ thuật hoặc chức năng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn khi cần thiết.
⚫︎ Kanji: 要件要件 ⚫︎ Hiragana: ようけん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 条件 (じょうけん): Điều kiện ⚫︎ 必要事項 (ひつようじこう): Những điều cần thiết ⚫︎ 項目 (こうもく): Mục, hạng mục ⚫︎ 要求 (ようきゅう): Yêu cầu (khá giống, nhưng nhấn mạnh vào sự đòi hỏi)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ sự không cần thiết hoặc dư thừa, ví dụ: ⚫︎ 不要 (ふよう): Không cần thiết ⚫︎ 不必要 (ふひつよう): Không cần thiết Tuy nhiên, chúng không phải là từ trái nghĩa chính xác của 要件要件.
このソフトウェアを使用するための要件は何ですか? ・Bản dịch: Các yêu cầu để sử dụng phần mềm này là gì? ・Giải thích: Câu này hỏi về những điều kiện cần thiết để có thể sử dụng phần mềm.
新しいプロジェクトの要件を定義することから始めましょう。 ・Bản dịch: Hãy bắt đầu bằng việc định nghĩa các yêu cầu của dự án mới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc xác định các yêu cầu là bước đầu tiên trong việc bắt đầu một dự án mới.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 要 (よう): "yếu", "cần thiết" ⚫︎ 件 (けん): "vấn đề", "sự việc" Do đó, 要件要件 nghĩa đen là "vấn đề cần thiết" hoặc "điều cần thiết".