Nihongo

要求します(ようきゅうします、youkyuうshimasu)
- yêu cầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUKYUU

要求

ようきゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

要求します (ようきゅうします, phiên âm: youkyuうshimasu) có nghĩa là "yêu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:yêu cầu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:youkyuうshimasu

Hiragana:ようきゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
ようきゅうします要求します。demand.
Thể từ điển
(辞書形)
要求するdemand
Thể liên dụng
(て形)
要求して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
要求しないnot demand

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
要求したdemanded
Thể kết thúc
(終止形)
要求する。demand.
Thể điều kiện
(仮定形)
要求すればif demand
Thể ý chí
(意志形)
要求しよう !let's demand
Thể mệnh lệnh
(命令形)
要求しろ !demand !
Giải thích AI
Ý nghĩa

要求します có nghĩa là "yêu cầu", "đề nghị", "đòi hỏi" hoặc "yêu sách" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn ai đó làm điều gì đó hoặc khi bạn đang trình bày một nhu cầu hoặc mong muốn một cách trang trọng hoặc lịch sự. 要求します là dạng trang trọng của động từ 要求(ようきゅう) (yêu cầu).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は、その件について詳細な説明を要求します Dịch: Tôi yêu cầu một lời giải thích chi tiết về vấn đề đó. ⚫︎ 会社は従業員に、健康診断を要求します Dịch: Công ty yêu cầu nhân viên khám sức khỏe. ⚫︎ 政府は国民に、マスクの着用を要求します Dịch: Chính phủ yêu cầu người dân đeo khẩu trang.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 要求します trong các tình huống trang trọng, khi bạn muốn diễn đạt yêu cầu của mình một cách lịch sự, đặc biệt trong các tình huống công việc, giao tiếp với người lớn tuổi, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Bạn có thể sử dụng nó trong các bản báo cáo, thư từ, hoặc trong các cuộc họp chính thức. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.

Cách viết

要求します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 要求します ⚫︎ Hiragana: ようきゅうします Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 求めます(もとめます) - Đòi hỏi, yêu cầu (lịch sự hơn so với 要求します trong một số trường hợp) ⚫︎ 依頼します(いらいします) - Yêu cầu, nhờ cậy (dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó, mang tính chất nhờ vả) ⚫︎ 頼みます(たのみます)- Nhờ cậy, yêu cầu (dạng thân mật hơn) ⚫︎ 請求します(せいきゅうします) - Yêu cầu thanh toán (liên quan đến tiền bạc)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ có thể được coi là trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, như: ⚫︎ 拒否します(きょひします)- Từ chối ⚫︎ 辞退します(じたいします)- Từ chối, khước từ

Ví dụ câu 1

お客様は商品の返品を要求しました。 ・Bản dịch: Khách hàng đã yêu cầu trả lại sản phẩm. ・Giải thích: Câu này cho thấy khách hàng đã đưa ra yêu cầu trả lại sản phẩm, sử dụng dạng quá khứ của 要求します (要求しました).

Ví dụ câu 2

詳細な情報を要求します。 ・Bản dịch: Tôi yêu cầu thông tin chi tiết. ・Giải thích: Đây là một câu ngắn gọn, thể hiện mong muốn được cung cấp thông tin chi tiết.

Nguồn gốc

要求 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 要 (yêu): Ý muốn, nhu cầu. ⚫︎ 求 (cầu): Yêu cầu, đòi hỏi. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "đòi hỏi, yêu cầu". Thêm đuôi "-します" (shimasu) để tạo thành động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud