Nihongo

目上(めうえ、meue)
- cấp trên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEUE

目上

めうえ

目上 (めうえ, phiên âm: meue) có nghĩa là "cấp trên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cấp trên
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

目上 nghĩa là "người lớn tuổi hơn", "người trên" hoặc "cấp trên" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những người có địa vị cao hơn, nhiều tuổi hơn hoặc có kinh nghiệm hơn bạn, thường là trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc gia đình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎目上の人に失礼のないようにしましょう。 ・Dịch: Hãy cư xử lịch sự với người lớn tuổi. ⚫︎彼は会社で目上の人からの信頼を得ている。 ・Dịch: Anh ấy được những người ở cấp trên trong công ty tin tưởng. ⚫︎目上の人の前では敬語を使うのが礼儀です。 ・Dịch: Sử dụng kính ngữ trước mặt người lớn tuổi là phép lịch sự.

Cách sử dụng

⚫︎ 目上 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Khi giao tiếp với 目上, bạn nên sử dụng kính ngữ (敬語 - keigo) và thể hiện sự tôn trọng thông qua cử chỉ và hành vi. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình, bạn có thể không cần sử dụng 目上, nhưng vẫn cần thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.

Cách viết

⚫︎ 目上 được viết bằng chữ hiragana là めうえ. ⚫︎ Kanji của 目 là 目 (nghĩa là "mắt") và 上 là 上 (nghĩa là "trên"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của 目上. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 上.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 年長者 (としうえしゃ - toshiuesha): Người lớn tuổi hơn. ⚫︎ 上司 (じょうし - joushi): Cấp trên (trong công việc). ⚫︎ 先輩 (せんぱい - senpai): Tiền bối.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 目下 (めした - meshita): Người nhỏ tuổi hơn, cấp dưới.

Ví dụ câu 1

会社の忘年会では、目上の人に挨拶をするのが大切です。 ・Bản dịch: Tại buổi tiệc tất niên của công ty, việc chào hỏi những người 目上 là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên trong các sự kiện xã hội của công ty.

Ví dụ câu 2

彼は目上の人たちの意見をよく聞き、真剣に考えます。 ・Bản dịch: Anh ấy lắng nghe ý kiến của những người 目上 rất kỹ và suy nghĩ nghiêm túc. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng và thái độ học hỏi từ những người có kinh nghiệm hơn.

Nguồn gốc

目上 được tạo thành từ hai chữ kanji: 目 (me) có nghĩa là "mắt" và 上 (ue) có nghĩa là "trên". Cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "ở trên tầm mắt", ngụ ý chỉ những người có vị thế cao hơn hoặc đáng được tôn trọng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud