Nihongo

貸します(かします、kashimasu)
- cho mượn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

貸

か

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

貸します (かします, phiên âm: kashimasu) có nghĩa là "cho mượn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cho mượn
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kashimasu

Hiragana:かします

Thể lịch sự
(ます形)
かします貸します。lend.
Thể từ điển
(辞書形)
貸すlend
Thể liên dụng
(て形)
貸して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
貸さないnot lend

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
貸したlended
Thể kết thúc
(終止形)
貸す。lend.
Thể điều kiện
(仮定形)
貸せばif lend
Thể ý chí
(意志形)
貸そう !let's lend
Thể mệnh lệnh
(命令形)
貸せ !lend !
Giải thích AI
Ý nghĩa

貸します có nghĩa là "cho mượn" hoặc "cho vay". Nó diễn tả hành động cho phép ai đó sử dụng một vật gì đó (tiền bạc, đồ vật, v.v.) của mình trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện vật đó sẽ được trả lại sau này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を貸します。 Dịch: Tôi cho mượn quyển sách. ⚫︎お金を貸しますか? Dịch: Bạn có cho vay tiền không?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 貸します khi bạn muốn biểu thị hành động cho mượn một thứ gì đó cho người khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như cho mượn sách, tiền, đồ vật, v.v. ⚫︎ Thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật được cho mượn (được đánh dấu bằng trợ từ を) và người nhận (được đánh dấu bằng trợ từ に).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 貸 (Cho vay, cho mượn) + ます (thể lịch sự của động từ) ⚫︎ Hiragana: かします ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貸し出す (kashidasu): cho thuê, cho mượn (thường dùng trong trường hợp cho mượn chuyên nghiệp). ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 与えます (ataemasu) - cho, nhưng không phải là cho mượn với ý trả lại.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 借ります (karimasu): mượn (từ ai đó). ⚫︎ 返します (kaeshimasu): trả lại.

Ví dụ câu 1

友達にペンを貸します。 ・Bản dịch: Tôi cho bạn mượn cái bút. ・Giải thích: Ở đây, "bạn" là người nhận, "cái bút" là đồ vật được cho mượn.

Ví dụ câu 2

お金を貸してくれませんか? ・Bản dịch: Bạn có thể cho tôi vay tiền được không? ・Giải thích: Đây là một câu hỏi lịch sự để xin cho vay tiền. 貸して là dạng thể て (te-form) của 貸します.

Nguồn gốc

Chữ 貸 (kashi) bắt nguồn từ việc mượn một vật gì đó cho người khác sử dụng. Nó kết hợp với hậu tố động từ します để tạo thành dạng lịch sự, 貸します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud