新春(しんしゅん、shinshuん)
- đầu xuân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSHUN
新春
しんしゅん
新春 (しんしゅん, phiên âm: shinshuん) có nghĩa là "đầu xuân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đầu xuân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
新春 có nghĩa là "Đầu năm mới" hoặc "Mùa xuân mới", thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ ngày đầu năm (1 tháng 1) đến khoảng tháng 2, thời điểm mùa xuân bắt đầu. Nó mang ý nghĩa của sự khởi đầu, hy vọng và những điều tốt đẹp trong năm mới. 新春 thường gắn liền với các lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng năm mới.
⚫︎ 新年あけましておめでとうございます。新春 Dịch: Chúc mừng năm mới. ⚫︎ 新春のイベントが開催されます。 Dịch: Sự kiện đầu năm mới sẽ được tổ chức. ⚫︎ 新春の贈り物として、おせち料理を贈ります。 Dịch: Chúng tôi tặng món ăn おせち(Osechi) như một món quà đầu năm mới.
新春 thường được dùng trong các tình huống trang trọng, trong các thiệp chúc mừng năm mới, các bài phát biểu, hoặc các sự kiện liên quan đến năm mới. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn những điều tốt đẹp trong năm. Bạn có thể sử dụng 新春 khi nói về các hoạt động diễn ra vào đầu năm hoặc để chúc mừng ai đó trong dịp năm mới.
新春 được viết bằng Kanji: 新春. Cách đọc là しんしゅん (shunshin) . Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng kanji.
⚫︎ 正月 (しょうがつ): Tháng Giêng, ngày đầu năm. ⚫︎ 新年 (しんねん): Năm mới. ⚫︎ 年初 (ねんしょ): Đầu năm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với "cuối năm" hoặc "năm cũ".
皆様、新春のお慶びを申し上げます。 ・Bản dịch: Xin chúc mừng năm mới đến tất cả mọi người. ・Giải thích: Câu này là một lời chúc mừng trang trọng, lịch sự, thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc thư từ đầu năm.
新春を祝って、家族みんなで集まりました。 ・Bản dịch: Để mừng đầu năm mới, cả gia đình đã tụ họp. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc cả gia đình tụ họp để ăn mừng vào dịp đầu năm mới.
Từ "新" (shin) có nghĩa là "mới" và "春" (shun) có nghĩa là "mùa xuân". Ghép lại, 新春 thể hiện ý nghĩa của mùa xuân mới, một khởi đầu mới, và những điều tốt đẹp sẽ đến trong năm.