夏バテ(なつばて、natsubate)
- mệt mỏi mùa hè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NATSUBATE
夏バテ
なつばて
夏バテ (なつばて, phiên âm: natsubate) có nghĩa là "mệt mỏi mùa hè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mệt mỏi mùa hè |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夏バテ (natsubate) là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ tình trạng mệt mỏi, uể oải, chán ăn và các triệu chứng khác mà một người có thể gặp phải trong mùa hè do ảnh hưởng của thời tiết nóng bức. Nói một cách đơn giản, đó là tình trạng "say nắng mùa hè". Tình trạng này không phải là một bệnh lý cụ thể, mà là một tập hợp các triệu chứng do cơ thể phải chịu đựng sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm. 夏バテ có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng đặc biệt phổ biến ở những người chưa quen với khí hậu nhiệt đới hoặc những người không có đủ thời gian nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe.
⚫︎ 最近、暑くて夏バテ気味で、食欲がありません。 ・Dịch: Gần đây, trời nóng quá nên tôi có cảm giác 夏バテ, không có cảm giác thèm ăn. ⚫︎ エアコンの効きすぎで、夏バテになってしまいました。 ・Dịch: Vì điều hòa bật quá lạnh nên tôi đã bị 夏バテ.
Bạn có thể sử dụng 夏バテ trong các cuộc trò chuyện để diễn tả cảm giác mệt mỏi, khó chịu do thời tiết nóng bức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎Khi bạn cảm thấy mệt mỏi và không có sức sống trong mùa hè. ⚫︎Khi bạn muốn giải thích lý do tại sao bạn không muốn ăn hoặc không cảm thấy khỏe. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi người khác về tình trạng sức khỏe của họ trong mùa hè. Bạn có thể thêm "気味" (kimi - có vẻ như, có cảm giác) vào sau 夏バテ (夏バテ気味 - natsubate kimi) để diễn tả cảm giác hơi hơi bị 夏バテ.
⚫︎Từ này thường được viết bằng hiragana: なつばて. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Kanji cũng không được sử dụng. ⚫︎Không có biến thể chính nào khác trong cách viết.
⚫︎ 疲労 (hirou) - mệt mỏi ⚫︎ 倦怠感 (kentaikan) - cảm giác mệt mỏi, uể oải ⚫︎ 夏負け (natsumake) - (từ này ít phổ biến hơn) cũng chỉ tình trạng mệt mỏi do mùa hè, nhưng nhấn mạnh vào việc bị "thua" trước mùa hè.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 夏バテ là một trạng thái, không phải là một sự vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "khỏe mạnh" hay "tỉnh táo" trong mùa hè để diễn tả điều ngược lại. Ví dụ: ⚫︎ 元気 (genki) - khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 体調が良い (taichou ga yoi) - sức khỏe tốt
暑くて夏バテして、なかなか寝付けない。 ・Bản dịch: Trời nóng quá nên tôi bị 夏バテ, khó ngủ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người gặp khó khăn trong việc ngủ do tình trạng 夏バテ gây ra bởi thời tiết nóng bức.
夏バテしないように、しっかり栄養を取って、睡眠も十分とろう。 ・Bản dịch: Để không bị 夏バテ, hãy ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và ngủ đủ giấc nhé. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về các biện pháp để phòng tránh 夏バテ.
Từ 夏バテ (natsubate) được tạo thành từ 夏 (natsu - mùa hè) và バテ (bate - viết tắt của "バッテリーがバテる" (batterī ga bateru) có nghĩa là "pin bị hết, cạn kiệt năng lượng"). Nó ám chỉ tình trạng cơ thể bị suy nhược trong mùa hè do nhiều yếu tố như nhiệt độ cao, mất nước, và thay đổi thói quen ăn uống.