心強い(こころづよい、koこrozuyoi)
- yên tâm/củng cố
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKOROZUYO
心強
こころづよ
I
い
い
心強い (こころづよい, phiên âm: koこrozuyoi) có nghĩa là "yên tâm/củng cố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | yên tâm/củng cố |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こころづよい心強い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 心強いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 心強く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 心強くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 心強かった |
Thể kết thúc (終止形) | 心強い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 心強ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 心強さ |