心強い(こころづよい、koこrozuyoi)
- yên tâm/củng cố
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKOROZUYO
心強
こころづよ
I
い
い
心強い (こころづよい, phiên âm: koこrozuyoi) có nghĩa là "yên tâm/củng cố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | yên tâm/củng cố |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こころづよい心強い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 心強いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 心強く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 心強くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 心強かった |
Thể kết thúc (終止形) | 心強い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 心強ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 心強さ |
Giải thích AI
心強い có nghĩa là cảm thấy an tâm, vững lòng, được khích lệ, hoặc có thêm động lực vì có người hoặc điều gì đó hỗ trợ, giúp đỡ mình. Nó thể hiện cảm giác được che chở, được ủng hộ, hoặc tự tin hơn vào khả năng của mình trong một tình huống cụ thể. Bản thân từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự lạc quan và niềm tin.
⚫︎ あなたを助けてくれる友だちがいるのは、心強いですね。 ・ Dịch: Thật yên tâm khi có những người bạn luôn giúp đỡ bạn. ⚫︎ チームに経験豊富なリーダーがいるので、心強いです。 ・ Dịch: Chúng tôi cảm thấy tự tin hơn vì có một người lãnh đạo giàu kinh nghiệm trong đội.
⚫︎ Sử dụng 心強い khi bạn muốn diễn tả cảm giác yên tâm, vững lòng, hoặc được khích lệ nhờ có sự hỗ trợ, giúp đỡ từ người khác hoặc một yếu tố nào đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như: khi có người thân bên cạnh, khi có sự hỗ trợ về tài chính, khi đối mặt với một thử thách và biết rằng mình không đơn độc. ⚫︎ Có thể dùng với các cấu trúc ngữ pháp như: "~ので、心強いです" (vì... nên tôi cảm thấy an tâm) hoặc "~は心強いです" (việc... là một điều an tâm).
⚫︎ Được viết bằng Kanji là 心強い, Hiragana là こころづよい. ⚫︎ Cách viết này không có biến thể về Okurigana. ⚫︎ Dạng tính từ đuôi "い" (i-adjective).
⚫︎ 頼もしい (tano moshii): Đáng tin cậy, vững lòng (thường dùng cho người). ⚫︎ 安心だ (anshin da): Yên tâm. ⚫︎ 力強い (chikara zuyoi): Mạnh mẽ, đầy sức mạnh (thường dùng để diễn tả tinh thần). ⚫︎ 心丈夫だ (kokorozuyoi da) : Yên tâm, vững lòng. (ít phổ biến hơn)
⚫︎ 心細い (kokoro bosoi): Cô đơn, bơ vơ, bất an. ⚫︎ 不安だ (fuan da): Lo lắng, bất an.
家族がいつも応援してくれるので、心強いです。 ・ Bản dịch: Vì gia đình luôn ủng hộ tôi, tôi cảm thấy rất vững lòng. ・ Giải thích: Câu này thể hiện cảm giác an tâm và có thêm động lực nhờ sự ủng hộ từ gia đình.
困難な状況でも、仲間がいるから心強い。 ・ Bản dịch: Ngay cả trong tình huống khó khăn, tôi cảm thấy được khích lệ vì có những người bạn đồng hành. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh cảm giác được an ủi và có thêm sức mạnh khi có bạn bè bên cạnh trong lúc khó khăn.
心強い là một tính từ được hình thành từ hai thành phần: 心 (kokoro) có nghĩa là "tâm trí, trái tim" và 強い (tsuyoi) có nghĩa là "mạnh mẽ". Ghép hai thành phần này lại, ta có nghĩa là "tâm trí mạnh mẽ", ám chỉ đến sự an tâm, vững lòng, được khích lệ.